Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC, 00:30 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Lamontville Golden Arrows
1 Kết thúc HT 0-0 0
Stellenbosch FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Lamontville Golden ArrowsStellenbosch FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Siyabulela Qunta
7'
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Sabelo Sithole (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Khumalo Thokozani (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — chệch khung thành
14'
24'
🎯 Dứt điểm - Raoul Daniels (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Themba Mantshiyane (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
37'
🎯 Dứt điểm - Terrence Mashego (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Siviwe Nkwali
🎯 Dứt điểm - Khumalo Thokozani (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ashley Du Preez, ra Quwan Plaatjies
46'
🔁 Thay người: vào Thabiso Lebitso, ra Siviwe Nkwali
🔁 Thay người: vào Nqobeko Siphelele Dlamini, ra Sean Barry
46'
🎯 Dứt điểm - Gasa Nhlanhla (chân phải) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Themba Mantshiyane
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Luthando Vena (chân trái) — bị cản phá
62'
🟨 Thẻ vàng - Luthando Vena
🔁 Thay người: vào Sede Junior Dion, ra Gasa Nhlanhla
64'
🔁 Thay người: vào Philani Kumalo, ra Sabelo Sithole
64'
65'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Maxwele Ayabulela
67'
🟨 Thẻ vàng - Maxwele Ayabulela
67'
🎯 Dứt điểm - Sede Junior Dion (đánh đầu) — vào lưới
70'
⚽ BÀN THẮNG - Sede Junior Dion 1-0, kiến tạo: Khumalo Thokozani
70'
71'
🔁 Thay người: vào Kgaogelo Ramushu, ra Chumani Butsaka
71'
🔁 Thay người: vào Genino Tyrell Palace, ra Tlakusani Mthethwa
76'
🔁 Thay người: vào Bradley Grobler, ra Daniels
🔁 Thay người: vào Tshenzhelani Radzhadzhi, ra Maxwele Ayabulela
80'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Nhlanhla Zwane (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
83'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Gopolang Taunyana (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Angelo Van Rooi, ra Khumalo Thokozani
89'
🎯 Dứt điểm - Tshenzhelani Radzhadzhi (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kgaogelo Ramushu (chân trái) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Lamontville Golden Arrows Phút Stellenbosch FC
39' Siviwe Nkwali
HT 0-0
▲ Nqobeko Siphelele Dlamini ▼ Sean Barry46' ⇄
46' ⇄▲ Ashley Du Preez ▼ Quwan Plaatjies
46' ⇄▲ Thabiso Lebitso ▼ Siviwe Nkwali
Themba Mantshiyane 61'
62' Luthando Vena
▲ Sede Junior Dion ▼ Gasa Nhlanhla64' ⇄
▲ Philani Kumalo ▼ Sabelo Sithole64' ⇄
Maxwele Ayabulela 67'
Maxwele Ayabulela 67'
Sede Junior Dion(Assists:Khumalo Thokozani) (Kiến tạo: Khumalo Thokozani) 1 - 0 ⚽70'
71' ⇄▲ Genino Tyrell Palace ▼ Tlakusani Mthethwa
71' ⇄▲ Kgaogelo Ramushu ▼ Chumani Butsaka
76' ⇄▲ Bradley Grobler ▼ Daniels
▲ Tshenzhelani Radzhadzhi ▼ Maxwele Ayabulela80' ⇄
▲ Angelo Van Rooi ▼ Khumalo Thokozani89' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 21 54
Bại 11 23
Ghi bàn 22 710
Mất bàn 32 69
Điểm 24 1413

Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Stellenbosch FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lamontville Golden Arrows (10)Hiệp 1 / Cả trậnStellenbosch FC (46)
1 (10%)Thắng/Thắng9 (20%)
2 (20%)Hòa/Thắng3 (7%)
4 (40%)Hòa/Hòa13 (28%)
1 (10%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (20%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Lamontville Golden Arrows

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113433416
Sân nhà15753157265
Sân khách154381926158
6 gần623121--

Stellenbosch FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30910112630379
Sân nhà1563616172110
Sân khách153751013167
6 gần623185--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Lamontville Golden Arrows 4 (21%)Hòa 8 (42%)Stellenbosch FC 7 (37%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3-0.251.75H
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--T
SAPL D123/10/25Stellenbosch FC4-3 (1-1)Lamontville Golden Arrows6-3-0.752B
SAPL D103/05/25Lamontville Golden Arrows0-3 (0-1)Stellenbosch FC2-8-0.52.25B
SAPL D119/09/24Stellenbosch FC0-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows10-3-0.752.25T
SAPL D101/05/24Stellenbosch FC3-0 (1-0)Lamontville Golden Arrows1-3-12.25B
SAPL D116/09/23Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Stellenbosch FC0-3+0.252H
SAPL D129/04/23Stellenbosch FC5-2 (4-2)Lamontville Golden Arrows6-4-0.252B
SAPL D115/10/22Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Stellenbosch FC4-4+0.251.75H
SAPL D106/04/22Lamontville Golden Arrows0-2 (0-0)Stellenbosch FC-+0.252B
SAPL D106/11/21Stellenbosch FC0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows--0.252H
SAPL D105/06/21Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Stellenbosch FC-+0.752.25H
SAPL D112/02/21Stellenbosch FC1-3 (0-1)Lamontville Golden Arrows4-502T
SAPL D115/08/20Stellenbosch FC1-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows-02B
SAPL D128/09/19Lamontville Golden Arrows2-2 (2-0)Stellenbosch FC6-4+0.52H
SAFL22/04/15Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Stellenbosch FC10-0+1.252.5H
SAFL26/11/14Stellenbosch FC1-1 (0-0)Lamontville Golden Arrows0-1+0.252H
SAPL D128/01/11Stellenbosch FC1-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows--0.252.25B
SAPL D108/09/10Lamontville Golden Arrows2-0 (0-0)Stellenbosch FC-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows

THHTHBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 5/2 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Mamelodi Sundowns0-1 (0-1)Lamontville Golden Arrows12-0-12T
SAPL D116/08/26TS Galaxy0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows2-802H
SAPL D113/08/26Durban City0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows8-502H
INT CF09/08/26Kaizer Chiefs0-1 (0-0)Lamontville Golden Arrows5-3--T
SAPL D101/08/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United13-2+0.52.25H
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--B
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0+0.252.25H
SAPL D116/05/26Chippa United0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows5-5-0.252.25T
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6-0.52.25H
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Orbit College1-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows4-502T
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7-0.252T
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0-1.752.5B
SAPL D122/03/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Sekhukhune United5-002T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3-0.251.75H
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4-0.251.75T
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3-0.252H
SAPL D105/03/26Mamelodi Sundowns2-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows5-2-1.752.75B
SAPL D128/02/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United7-5+0.251.75H

Thành tích gần đây — Stellenbosch FC

THBHTHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Marumo Gallants FC4-6+0.52T
SAPL D112/08/26Polokwane City FC3-3 (1-1)Stellenbosch FC5-6-0.251.75H
SAPL D101/08/26Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu1-2+0.252B
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5-0.252H
SAPL D116/05/26Stellenbosch FC2-0 (1-0)Orbit College2-9+0.52.25T
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3-12B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75B
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3-1.252.5H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5+0.251.75T
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8+0.52T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3+0.251.75H
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2+0.251.75H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D125/02/26Kaizer Chiefs1-2 (1-0)Stellenbosch FC4-2-0.51.75T
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--B
SAPL D119/02/26Stellenbosch FC1-1 (1-1)Magesi2-2+0.51.75H
CAF Cup15/02/26Stellenbosch FC0-0 (0-0)Singida Black Stars6-8+0.52H

Đội hình

Lamontville Golden ArrowsStellenbosch FC
27Thakasani Mbanjwa3Khulekani Shezi20Osborn Maluleke26Eroine Agnikoi35CThemba Mantshiyane23Barry S.23Sean Barry25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane17Khumalo Thokozani29Sabelo Sithole49Gasa Nhlanhla17CSage Lottering4Luthando Vena21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali27Terrence Mashego6Tlakusani Mthethwa11Quwan Plaatjies28Lehlogonolo George Matlou32Daniels33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
92
78
Tấn công nguy hiểm
32
62
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
521
364
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
14
Quả ném biên
24
35
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
27
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
0.48
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B7
T7 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2
T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lamontville Golden Arrows (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Stellenbosch FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Lamontville Golden ArrowsStellenbosch FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
31
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lamontville Golden ArrowsStellenbosch FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
63
Thắng 1
109
Hòa
24
Thua 1
11
Thua 2+
Lamontville Golden ArrowsStellenbosch FC

Lamontville Golden Arrows

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Osborn Maluleke
Hậu vệ trái
8.60/053/628
35Themba Mantshiyane
Trung vệ
7.41/069/773🟨
27Thakasani Mbanjwa
Thủ môn
7.30/037/410
26Eroine Agnikoi
Trung vệ
7.20/064/730
29Sabelo Sithole
Hậu vệ trái
7.11/012/201
41Nhlanhla Zwane
Tiền vệ tấn công
71/038/474
23Sean Barry
Tiền vệ
6.80/020/243
25Maxwele Ayabulela
Tiền vệ tấn công
6.32/045/562🟨
3Khulekani Shezi
Hậu vệ phải
6.20/025/340
17Khumalo Thokozani
Tiền đạo
6.12/210/130
49Gasa Nhlanhla
Tiền đạo cánh trái
6.11/113/180
18Sede Junior Dion (dự bị)
Trung phong
7.611/13/71
36Philani Kumalo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.610/07/80
24Nqobeko Siphelele Dlamini (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/028/334
14Angelo Van Rooi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/11
43Tshenzhelani Radzhadzhi (dự bị)
Tiền vệ
-1/05/70

Stellenbosch FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Sage Lottering
Thủ môn
7.30/09/200
27Terrence Mashego
Hậu vệ trái
7.31/035/574
33Chumani Butsaka
Tiền vệ trung tâm
6.80/030/315
26Siviwe Nkwali
Trung vệ
6.60/019/231🟨
28Lehlogonolo George Matlou
Tiền vệ tấn công
6.50/035/453
11Quwan Plaatjies
Tiền vệ
6.51/16/100
4Luthando Vena
Tiền vệ
6.41/130/352🟨
21Gopolang Taunyana
Hậu vệ
6.41/021/252
14Sinoxolo Kwayiba
Trung phong
5.71/014/211
32Daniels
Tiền vệ
5.71/016/221
6Tlakusani Mthethwa
Tiền vệ phòng ngự
5.60/021/271
37Thabiso Lebitso (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/019/252
19Genino Tyrell Palace (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/92
2Kgaogelo Ramushu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/14/70
67Bradley Grobler (dự bị)
Trung phong
6.30/01/30
10Ashley Du Preez (dự bị)
Trung phong
6.30/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lamontville Golden Arrows Thông tin Stellenbosch FC
1943 Thành lập
King Zwelithini Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pitso Dladla HLV Gavin Hunt
Durban Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.502.802.800.962.000.790.730.001.04
Live1.02 ↓15.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.632.882.700.992.000.810.890.000.90
Live2.60 ↓2.90 ↑2.75 ↑0.93 ↓2.000.86 ↑0.83 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.582.802.660.962.000.800.850.000.91
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.502.903.000.501.501.400.650.001.10
Live1.03 ↓8.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.433.053.050.882.000.83---
Live1.04 ↓9.79 ↑100.00 ↑4.52 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.582.802.660.962.000.800.850.000.91
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm2.572.942.570.952.000.750.850.000.85
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.16 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.332.772.760.962.000.800.710.001.05
Live1.08 ↓5.70 ↑60.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.742.782.691.002.000.800.900.000.92
Live1.04 ↓8.20 ↑62.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.502.872.701.502.500.48---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.002.750.912.000.800.800.000.91
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.752.702.750.992.000.780.880.000.88
Live1.20 ↓5.28 ↑29.84 ↑3.25 ↑1.500.23 ↓1.13 ↑0.000.73 ↓
BwinSớm2.452.952.850.491.501.45---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑0.87 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm2.432.912.901.142.250.570.700.000.99
Live1.03 ↓17.00 ↑101.00 ↑4.88 ↑1.500.11 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
SNAISớm2.402.902.80------
Live2.60 ↑2.70 ↓2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.632.802.631.002.000.800.900.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.752.702.750.551.501.380.860.000.86
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.02 ↓0.76 ↓0.000.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.