Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Stellenbosch FC, 00:30 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Lamontville Golden Arrows 1 Kết thúc HT 0-0 0
Stellenbosch FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Siyabulela Qunta
7'
🎯 Dứt điểm - Quwan Plaatjies (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sabelo Sithole (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Khumalo Thokozani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Raoul Daniels (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Themba Mantshiyane (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Terrence Mashego (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Siviwe Nkwali
🎯 Dứt điểm - Khumalo Thokozani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ashley Du Preez, ra Quwan Plaatjies
46'
🔁 Thay người: vào Thabiso Lebitso, ra Siviwe Nkwali
🔁 Thay người: vào Nqobeko Siphelele Dlamini, ra Sean Barry
🎯 Dứt điểm - Gasa Nhlanhla (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Themba Mantshiyane
62'
🎯 Dứt điểm - Luthando Vena (chân trái) — bị cản phá
62'
🟨 Thẻ vàng - Luthando Vena
🔁 Thay người: vào Sede Junior Dion, ra Gasa Nhlanhla
🔁 Thay người: vào Philani Kumalo, ra Sabelo Sithole
65'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Maxwele Ayabulela
🟨 Thẻ vàng - Maxwele Ayabulela
🎯 Dứt điểm - Sede Junior Dion (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sede Junior Dion 1-0, kiến tạo: Khumalo Thokozani
71'
🔁 Thay người: vào Kgaogelo Ramushu, ra Chumani Butsaka
71'
🔁 Thay người: vào Genino Tyrell Palace, ra Tlakusani Mthethwa
76'
🔁 Thay người: vào Bradley Grobler, ra Daniels
🔁 Thay người: vào Tshenzhelani Radzhadzhi, ra Maxwele Ayabulela
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nhlanhla Zwane (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Gopolang Taunyana (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Angelo Van Rooi, ra Khumalo Thokozani
🎯 Dứt điểm - Tshenzhelani Radzhadzhi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kgaogelo Ramushu (chân trái) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Lamontville Golden Arrows | Phút | |
| 39' | Siviwe Nkwali | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nqobeko Siphelele Dlamini ▼ Sean Barry | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ashley Du Preez ▼ Quwan Plaatjies | |
| 46' ⇄ | ▲ Thabiso Lebitso ▼ Siviwe Nkwali | |
| Themba Mantshiyane | 61' | |
| 62' | Luthando Vena | |
| ▲ Sede Junior Dion ▼ Gasa Nhlanhla | 64' ⇄ | |
| ▲ Philani Kumalo ▼ Sabelo Sithole | 64' ⇄ | |
| Maxwele Ayabulela | 67' | |
| Maxwele Ayabulela | 67' | |
| Sede Junior Dion(Assists:Khumalo Thokozani) (Kiến tạo: Khumalo Thokozani) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Genino Tyrell Palace ▼ Tlakusani Mthethwa | |
| 71' ⇄ | ▲ Kgaogelo Ramushu ▼ Chumani Butsaka | |
| 76' ⇄ | ▲ Bradley Grobler ▼ Daniels | |
| ▲ Tshenzhelani Radzhadzhi ▼ Maxwele Ayabulela | 80' ⇄ | |
| ▲ Angelo Van Rooi ▼ Khumalo Thokozani | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Stellenbosch FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamontville Golden Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 13 (28%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Lamontville Golden Arrows
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | - | - |
Stellenbosch FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 21 | 10 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Lamontville Golden Arrows 4 (21%)Hòa 8 (42%)Stellenbosch FC 7 (37%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 23/10/25 | Stellenbosch FC | 4-3 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.75 | 2 | B |
| 03/05/25 | Lamontville Golden Arrows | 0-3 (0-1) | Stellenbosch FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/09/24 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/05/24 | Stellenbosch FC | 3-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1 | 2.25 | B |
| 16/09/23 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/23 | Stellenbosch FC | 5-2 (4-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2 | B |
| 15/10/22 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/22 | Lamontville Golden Arrows | 0-2 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | B |
| 06/11/21 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2 | H |
| 05/06/21 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/02/21 | Stellenbosch FC | 1-3 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 15/08/20 | Stellenbosch FC | 1-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | B |
| 28/09/19 | Lamontville Golden Arrows | 2-2 (2-0) | Stellenbosch FC | +0.5 | 2 | H |
| 22/04/15 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/11/14 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2 | H |
| 28/01/11 | Stellenbosch FC | 1-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/09/10 | Lamontville Golden Arrows | 2-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
THHTHBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 5/2 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Mamelodi Sundowns | 0-1 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -1 | 2 | T |
| 16/08/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 13/08/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 09/08/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | T |
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Stellenbosch FC
THBHTHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/08/26 | Polokwane City FC | 3-3 (1-1) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 19/02/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | +0.5 | 2 | H |
Đội hình
Lamontville Golden Arrows
Stellenbosch FC
27Thakasani Mbanjwa3Khulekani Shezi20Osborn Maluleke26Eroine Agnikoi35CThemba Mantshiyane23Barry S.23Sean Barry25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane17Khumalo Thokozani29Sabelo Sithole49Gasa Nhlanhla17CSage Lottering4Luthando Vena21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali27Terrence Mashego6Tlakusani Mthethwa11Quwan Plaatjies28Lehlogonolo George Matlou32Daniels33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Khulekani Shezi6.2
- 17Khumalo Thokozani🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 89'6.1
- 20Osborn Maluleke8.6
- 23Barry S.
- 23Sean Barry▼ Rời sân 46'6.8
- 25Maxwele Ayabulela🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 26Eroine Agnikoi7.2
- 27Thakasani Mbanjwa7.3
- 29Sabelo Sithole▼ Rời sân 64'7.1
- 35Themba Mantshiyane C🟨 Thẻ vàng 61'7.4
- 41Nhlanhla Zwane7
- 49Gasa Nhlanhla▼ Rời sân 64'6.1
Khách · 4141
- 4Luthando Vena🟨 Thẻ vàng 62'6.4
- 6Tlakusani Mthethwa▼ Rời sân 71'5.6
- 11Quwan Plaatjies▼ Rời sân 46'6.5
- 14Sinoxolo Kwayiba5.7
- 17Sage Lottering C7.3
- 21Gopolang Taunyana6.4
- 26Siviwe Nkwali🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 27Terrence Mashego7.3
- 28Lehlogonolo George Matlou6.5
- 32Daniels▼ Rời sân 76'5.7
- 33Chumani Butsaka▼ Rời sân 71'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
107
Sút cầu môn
43
Tấn công
9278
Tấn công nguy hiểm
3262
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
521364
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
107
Việt vị
13
Cứu thua
33
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
2435
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.520.48
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B7T7 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lamontville Golden Arrows (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Stellenbosch FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lamontville Golden Arrows
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Osborn Maluleke Hậu vệ trái | 8.6 | 0/0 | 53/62 | 8 | |||
| 35Themba Mantshiyane Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 69/77 | 3 | 🟨 | ||
| 27Thakasani Mbanjwa Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 26Eroine Agnikoi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 64/73 | 0 | |||
| 29Sabelo Sithole Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 12/20 | 1 | |||
| 41Nhlanhla Zwane Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 38/47 | 4 | |||
| 23Sean Barry Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 25Maxwele Ayabulela Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 45/56 | 2 | 🟨 | ||
| 3Khulekani Shezi Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 17Khumalo Thokozani Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 10/13 | 0 | |||
| 49Gasa Nhlanhla Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 13/18 | 0 | |||
| 18Sede Junior Dion (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/7 | 1 | ||
| 36Philani Kumalo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 24Nqobeko Siphelele Dlamini (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 28/33 | 4 | |||
| 14Angelo Van Rooi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 43Tshenzhelani Radzhadzhi (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 5/7 | 0 |
Stellenbosch FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Sage Lottering Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 27Terrence Mashego Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 35/57 | 4 | |||
| 33Chumani Butsaka Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 30/31 | 5 | |||
| 26Siviwe Nkwali Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 28Lehlogonolo George Matlou Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 35/45 | 3 | |||
| 11Quwan Plaatjies Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 4Luthando Vena Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 30/35 | 2 | 🟨 | ||
| 21Gopolang Taunyana Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 14Sinoxolo Kwayiba Trung phong | 5.7 | 1/0 | 14/21 | 1 | |||
| 32Daniels Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 16/22 | 1 | |||
| 6Tlakusani Mthethwa Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 37Thabiso Lebitso (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 19Genino Tyrell Palace (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 2 | |||
| 2Kgaogelo Ramushu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 67Bradley Grobler (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 10Ashley Du Preez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lamontville Golden Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | |
| King Zwelithini Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pitso Dladla | HLV | Gavin Hunt |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.96 | 2.00 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.70 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.90 ↑ | 2.75 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 2.80 | 2.66 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.90 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.05 | 3.05 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.79 ↑ | 100.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 2.80 | 2.66 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 2.94 | 2.57 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.77 | 2.76 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 2.78 | 2.69 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 62.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.70 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.99 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.28 ↑ | 29.84 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.85 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 2.91 | 2.90 | 1.14 | 2.25 | 0.57 | 0.70 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.63 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.