Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Milford, 15:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 25/07/2026
Lamontville Golden Arrows Sắp đá --:--:--
Milford
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 8 | 5 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 20 |
Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Milford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamontville Golden Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lamontville Golden Arrows 1 (100%)Hòa 0 (0%)Milford 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/16 | Lamontville Golden Arrows | 2-1 (1-0) | Milford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
HTHHHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Magesi | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | T |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | H |
| 21/01/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.75 | 2 | B |
| 03/12/25 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 23/11/25 | TS Galaxy | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Milford
HBTTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Magesi | 1-1 (1-0) | Milford | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Cape Town City | 0 | 2 | B |
| 03/06/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Magesi | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Milford | -0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Milford | - | - | H |
| 10/05/26 | Milford | 2-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | T |
| 02/05/26 | Milford | 2-1 (0-0) | The Bees FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Black Leopards | 0-1 (0-1) | Milford | - | - | T |
| 22/04/26 | Venda | 1-0 (0-0) | Milford | 0 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Milford | 3-1 (2-1) | Upington City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gomora United FC | 2-1 (0-1) | Milford | - | - | B |
| 08/04/26 | Milford | 1-1 (1-0) | Casric Stars | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 21/03/26 | Milford | 5-0 (2-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 10/03/26 | Cape Town City | 2-2 (1-1) | Milford | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 28/02/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Milford | 3-0 (0-0) | Mkhambathi FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Milford | 1-0 (1-0) | Highbury | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lamontville Golden Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | |
| King Zwelithini Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Manqoba Mngqithi | HLV | |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.20 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.82 | 3.20 | 4.20 | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.15 | 3.65 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.10 ↓ | 3.90 | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.15 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.25 ↑ | 4.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.06 | 3.98 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.11 ↑ | 4.04 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.10 ↓ | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.36 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.16 ↓ | 4.30 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.54 ↑ | 0.25 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.20 | 4.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.