Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns, 20:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 06/09/2026
Lamontville Golden Arrows 1 Kết thúc HT 0-1 2
Mamelodi Sundowns
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Lamontville Golden Arrows | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Mthanti S. (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Mamelodi Sundowns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamontville Golden Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Lamontville Golden Arrows
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 15 | 8 |
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
Đội hình
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns
27Thakasani Mbanjwa3Shezi K.20Osborn Maluleke26Agnikoi E.35Themba Mantshiyane24Nqobeko Siphelele Dlamini25Ayabulela M.41Zwane N.18Sede Junior Dion28Van Neel R.49Nhlanhla G.30Williams R.3K. Ndamane20Kekana G.23Basadien F.27Morena T.4Mokoena T.11Allende M.17Matthews T.33Mailula C.38Mthanti S.12Leon Muniz B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4141
- 3K. Ndamane
- 4Mokoena T.
- 11Allende M.
- 12Leon Muniz B.
- 17Matthews T.🎯 Kiến tạo 14'
- 20Kekana G.
- 23Basadien F.
- 27Morena T.
- 30Williams R.
- 33Mailula C.
- 38Mthanti S.⚽ Ghi bàn 14'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
96188
TL chuyền bóng thành công
82%91%
Phạm lỗi
38
Việt vị
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
53
Chuyền dài
918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lamontville Golden Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | 1970 |
| King Zwelithini Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pitso Dladla | HLV | Jose Miguel Azevedo Cardoso |
| Durban | Khu vực | Mamelodi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.30 | 3.90 | 1.38 | 0.82 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.75 | 1.50 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 4.10 | 1.37 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 7.10 ↑ | 4.15 ↑ | 1.37 | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.07 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.75 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 4.10 | 1.37 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 7.10 ↑ | 4.15 ↑ | 1.37 | 0.69 ↓ | 2.25 | 1.14 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.15 | 1.36 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 6.10 ↓ | 4.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 3.90 | 1.35 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.25 ↓ | 4.56 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.53 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.56 | 0.74 | 2.25 | 0.97 | 0.76 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 3.60 | 1.59 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.43 | -1.50 | 1.49 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 3.75 | 1.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.