Kết quả bóng đá trận Lâm Đồng vs TP Hồ Chí Minh, 15:30 ngày 12/09/2026
Hạng Nhất Việt Nam · 15:30 ngày 12/09/2026
Lâm Đồng 0 Kết thúc HT 0-0 1
TP Hồ Chí Minh
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 7 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 15 | 17 |
Chủ = Lâm Đồng · Khách = TP Hồ Chí Minh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lâm Đồng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lâm Đồng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
TP Hồ Chí Minh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 7 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 15 | 18 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
66
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lâm Đồng (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
TP Hồ Chí Minh (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lâm Đồng | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.88 | 2.55 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.56 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.67 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 2.89 | 2.67 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.57 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.94 | 2.62 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.70 | 1.75 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 7.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.63 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.21 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.