Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Kortrijk, 00:15 ngày 14/09/2026
Pro League (Bỉ) · 00:15 ngày 14/09/2026
LaLouviere 3 Kết thúc HT 2-0 0
Kortrijk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| LaLouviere | Phút | |
| M.Isah (Kiến tạo: Anas Tajaouart) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| M.Isah (Kiến tạo: Shaquil Delos) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 7 |
Chủ = LaLouviere · Khách = Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LaLouviere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 |
Kortrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
Đội hình
LaLouviere
Kortrijk
21Peano M.4Faye W.33P.Nkoa99Okou Y.7Matyas Kovacs18Delos S.29M.Courcoul48Coulibaly I.11M.Isah30Z.Gruber78Tajaouart A.1Gunnarsson P.4Murray-Campbell H.21Drouhin A.22Ruyssen G.25Vroninks B.7Podgoreanu S.19Dejaegere B.24Roche J.10Koyalipou G.17Storman R.68Ambrose T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Faye W.
- 7Matyas Kovacs
- 11M.Isah⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 37'
- 18Delos S.🎯 Kiến tạo 37'
- 21Peano M.
- 29M.Courcoul
- 30Z.Gruber
- 33P.Nkoa
- 48Coulibaly I.
- 78Tajaouart A.🎯 Kiến tạo 7'
- 99Okou Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
91
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
167228
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
17
Việt vị
22
Quả ném biên
114
Chuyền dài
1112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LaLouviere (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kortrijk (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LaLouviere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1971 |
| Sân nhà | Guldensporen stadion | |
| 0 | Sức chứa | 9500 |
| Edward Still | HLV | Michiel Jonckheere |
| Khu vực | Kortrijk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.38 | 2.57 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.28 | 3.35 ↓ | 2.58 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.04 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 111.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.81 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.81 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.72 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.72 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.07 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.41 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.64 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LaLouviere | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).