Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Club Brugge, 23:15 ngày 10/10/2026
Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 10/10/2026
LaLouviere 1 Kết thúc HT 0-2 4
Club Brugge
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| LaLouviere | Phút | |
| 11' | Potts F. | |
| Delos S. | 32' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Vetlesen H. (Kiến tạo: Hans Vanaken) | |
| M.Courcoul | 39' | |
| Okou Y. | 43' | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Virgili J. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 18 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 25 |
Chủ = LaLouviere · Khách = Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LaLouviere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 |
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
LaLouviere
Club Brugge
21Peano M.25Lamego D.33P.Nkoa99Okou Y.3Gillot N.18Delos S.23Ito S. J.29M.Courcoul10Wade M.9Elias Filet11M.Isah1Sommer Y.44Mechele B.58Spileers J.64Sabbe K.65J.Seys8Potts F.20Vanaken H.9Borges C.10Vetlesen H.11Virgili J.7Tresoldi N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
Khách · 4231
- 1Sommer Y.
- 7Tresoldi N.
- 8Potts F.🟨 Thẻ vàng 11'
- 9Borges C.
- 10Vetlesen H.⚽ Ghi bàn 34'
- 11Virgili J.⚽ Ghi bàn 45'
- 20Vanaken H.🎯 Kiến tạo 34'
- 44Mechele B.
- 58Spileers J.
- 64Sabbe K.
- 65J.Seys
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
410
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
140314
TL chuyền bóng thành công
72%93%
Phạm lỗi
94
Việt vị
10
Cứu thua
31
Quả ném biên
86
Chuyền dài
618
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LaLouviere (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Club Brugge (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LaLouviere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1891 |
| Sân nhà | Jan Breydelstadion | |
| 0 | Sức chứa | 29402 |
| Edward Still | HLV | Ivan Leko |
| Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.30 | 4.90 | 1.31 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 7.90 ↑ | 5.30 ↑ | 1.23 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.10 | 4.80 | 1.33 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 5.10 | 1.34 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 7.30 | 5.10 | 1.34 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.35 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.73 | 1.32 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.36 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.80 | 1.34 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.45 | 5.64 | 1.33 | 1.32 | 3.50 | 0.62 | 0.84 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 9.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.