Kết quả bóng đá trận Laktasi vs Sutjeska Foca, 22:00 ngày 05/09/2026
Prva Liga - RS (Bosnia & Herzegovina) · 22:00 ngày 05/09/2026
Laktasi 4 Kết thúc HT 2-1 1
Sutjeska Foca
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Laktasi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 9' | ||
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 9 |
Chủ = Laktasi · Khách = Sutjeska Foca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laktasi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Laktasi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 6 | 4 | 45 | 16 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 1 | 2 | 30 | 8 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 8 | 20 | 2 |
Sutjeska Foca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 5 | 11 | 31 | 34 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 13 | 17 | 11 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 21 | 12 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laktasi (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Sutjeska Foca (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Laktasi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | |
| Gradski stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Laktaši | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.50 | 12.00 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 4.75 ↓ | 10.50 ↓ | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 14.00 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.50 ↑ | 12.00 | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.25 | 14.50 | 0.82 | 3.25 | 0.74 | 0.69 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.75 ↓ | 10.50 ↓ | 0.82 | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.30 | 9.45 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.