Kết quả bóng đá trận Laktasi vs FK Kozara Gradiska, 23:30 ngày 21/10/2026

Prva Liga - RS (Bosnia & Herzegovina) · 23:30 ngày 21/10/2026
Laktasi
4 Kết thúc HT 1-1 2
FK Kozara Gradiska
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Laktasi Phút FK Kozara Gradiska
24'⚽ 0 - 1
39'
1 - 1 ⚽45'
45'
HT 1-1
2 - 1 ⚽50'
3 - 1 ⚽57'
4 - 1 ⚽60'
5 - 1 ⚽61'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 30 91
Hòa 01 14
Bại 02 03
Ghi bàn 114 306
Mất bàn 27 69
Điểm 91 287

Chủ = Laktasi · Khách = FK Kozara Gradiska

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Laktasi (18)Hiệp 1 / Cả trậnFK Kozara Gradiska (7)
8 (44%)Thắng/Thắng0 (0%)
6 (33%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (43%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (43%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)

Bảng xếp hạng

Laktasi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2414644516481
Sân nhà12912308282
Sân khách12552158202

FK Kozara Gradiska

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102143
Sân nhà10101119
Sân khách11001032

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
8
3
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Laktasi (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FK Kozara Gradiska (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Laktasi Thông tin FK Kozara Gradiska
1974 Thành lập
Gradski stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Laktaši Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.225.809.500.943.000.830.781.751.00
Live1.10 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.30 ↑6.500.09 ↓0.18 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.174.339.000.682.750.65---
Live1.25 ↑3.90 ↓7.00 ↓0.72 ↑2.750.62 ↓---
Mansion88Sớm1.244.809.601.022.750.741.131.750.64
Live1.01 ↓29.00 ↑41.00 ↑2.63 ↑6.500.03 ↓0.15 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.304.709.500.652.501.10---
Live1.10 ↓6.75 ↑33.00 ↑3.40 ↑6.500.17 ↓---
12betSớm1.264.659.200.902.750.861.001.750.76
Live1.23 ↓5.10 ↑9.30 ↑0.77 ↓2.750.93 ↑1.02 ↑1.750.68 ↓
CrownSớm1.145.5010.500.802.750.900.741.750.96
Live1.22 ↑4.80 ↓8.20 ↓0.90 ↑2.750.80 ↓1.05 ↑1.750.65 ↓
LadbrokesSớm1.146.0015.000.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.185.509.000.743.000.830.722.000.84
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.68 ↑6.500.21 ↓2.19 ↑0.250.27 ↓
1xBetSớm1.235.809.551.283.500.561.252.500.57
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑3.48 ↑6.500.18 ↓0.27 ↓0.002.54 ↑
Bet 365Sớm1.225.759.500.953.000.850.801.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.65 ↑6.500.18 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.