Kết quả bóng đá trận Laitkyrhong vs Ryntih SC, 11:30 ngày 19/10/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 11:30 ngày 19/10/2026
Laitkyrhong 4 Kết thúc HT 3-4 5
Ryntih SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Laitkyrhong | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 34' | |
| 37' | ⚽ 1 - 5 | |
| 2 - 5 ⚽ | 40' | |
| 3 - 5 ⚽ | 45' | |
| HT 3-4 | ||
| 4 - 5 ⚽ | 62' | |
| 89' | ⚽ 4 - 6 | |
| 90' | ⚽ 4 - 7 | |
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 17 | 10 | 21 |
| Điểm | 1 | 3 | 2 | 3 |
Chủ = Laitkyrhong · Khách = Ryntih SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laitkyrhong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
187
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
121
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laitkyrhong (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Ryntih SC (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 4.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Laitkyrhong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.01 | 14.00 | 65.00 | 0.98 | 5.75 | 0.76 | 0.88 | 5.25 | 0.86 |
| Live | 3.40 ↑ | 4.30 ↓ | 1.08 ↓ | 1.22 ↑ | 8.75 | 0.53 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 14.00 | 0.60 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 4.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.75 ↑ | 10.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.72 | 5.52 | 0.82 | 5.75 | 0.93 | 0.88 | 5.50 | 0.78 |
| Live | 3.60 ↑ | 4.26 ↓ | 1.76 ↓ | 2.28 ↑ | 9.50 | 0.31 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.