Kết quả bóng đá trận Laitkor SC vs Langsning SC, 17:10 ngày 28/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:10 ngày 28/08/2026
Laitkor SC Sắp đá --:--:--
Langsning SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 3 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 13 |
Chủ = Laitkor SC · Khách = Langsning SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laitkor SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Laitkor SC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Langsning SC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 25/02/25 | Langsning SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | 0 | 3.5 | B |
| 02/12/24 | Laitkor SC | 0-0 (0-0) | Langsning SC | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Laitkor SC
BTBTBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Laitkor SC | 0-2 (0-0) | Nangkiew Irat | - | - | B |
| 05/08/26 | Mylliem SC | 1-3 (1-0) | Laitkor SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Mawlai SC | 5-0 (0-0) | Laitkor SC | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/10/25 | Laitkor SC | 2-0 (1-0) | Sawmer SC | 0 | 2.75 | T |
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 04/10/25 | Mawlai SC | 4-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 25/09/25 | Laitkor SC | 2-2 (1-1) | Rangdajied United | - | - | H |
| 11/09/25 | Nangkiew Irat | 1-3 (1-2) | Laitkor SC | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 13/08/25 | Laitkor SC | 0-1 (0-1) | Malki SC | - | - | B |
| 10/03/25 | Laitkor SC | 2-2 (2-1) | Mawlai SC | -2 | 4 | H |
| 07/03/25 | Laitkor SC | 3-3 (0-3) | Nangkiew Irat | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/02/25 | Langsning SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | 0 | 3.5 | B |
| 22/02/25 | Ryntih SC | 1-8 (1-2) | Laitkor SC | - | - | T |
| 18/02/25 | Rangdajied United | 0-2 (0-2) | Laitkor SC | -2 | 3.25 | T |
| 10/02/25 | Laitkor SC | 0-6 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/02/25 | Nongrim Hills | 0-0 (0-0) | Laitkor SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/01/25 | Sawmer SC | 1-2 (1-2) | Laitkor SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/01/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 04/01/25 | Mawlai SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Langsning SC
TBHTBHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Langsning SC | 3-1 (1-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 18/08/26 | Meghalaya Police | 2-1 (1-0) | Langsning SC | +0.75 | 3.5 | B |
| 13/08/26 | Shillong Lajong FC | 3-3 (2-0) | Langsning SC | - | - | H |
| 03/08/26 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Mumbai Port Trust | - | - | T |
| 05/06/26 | Nongkseh SCC | 2-1 (0-1) | Langsning SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 19/05/26 | Nangkiew Irat | 1-6 (1-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 09/12/25 | Langsning SC | 2-2 (2-2) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 06/12/25 | Langsning SC | 6-0 (2-0) | Mawkasiang FC | - | - | T |
| 02/12/25 | Langsning SC | 1-1 (1-1) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | B |
| 14/10/25 | Malki SC | 0-5 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 07/10/25 | Nangkiew Irat | 0-5 (0-1) | Langsning SC | - | - | T |
| 30/09/25 | Nongrim Hills | 2-3 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 13/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-2 (0-1) | Langsning SC | - | - | H |
| 05/09/25 | Sawmer SC | 0-6 (0-3) | Langsning SC | - | - | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 12/08/25 | Langsning SC | 1-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
32 68
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laitkor SC (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Langsning SC (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Laitkor SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Langsning SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Laitkor SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.70 | 7.20 | 1.17 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 9.70 ↑ | 6.70 ↓ | 1.17 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | -2.25 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 12.10 | 4.95 | 1.09 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.81 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 7.85 ↓ | 4.45 ↓ | 1.18 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.92 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.75 | 1.14 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 10.00 ↑ | 6.75 | 1.16 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -2.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 7.30 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.15 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 10.20 ↑ | 6.55 ↓ | 1.18 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.80 | 0.89 ↓ | -1.75 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -2.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.