Kết quả bóng đá trận Lahti vs TPS Turku, 22:00 ngày 23/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 23/06/2026
Lahti 0 Kết thúc HT 0-0 0
TPS Turku
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Lahti | Phút | |
| Romain Sans | 15' | |
| Jose Muller | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Oscar Haggstrom | |
| 61' ⇄ | ▲ Samuel Anini Jr ▼ Elmer Vauhkonen | |
| Romaric Yapi | 69' | |
| ▲ Martim Augusto ▼ Otso Koskinen | 70' ⇄ | |
| ▲ Erik Andersson ▼ Justus Ojanen | 70' ⇄ | |
| Yohan Cassubie | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Tomi Vakiparta ▼ Pau Juvanteny | |
| 72' ⇄ | ▲ Miika Kauppila ▼ Luke Ivanovic | |
| ▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias | 78' ⇄ | |
| ▲ Daniel Heikkinen ▼ Tòfol Montiel | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 5 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 14 |
Chủ = Lahti · Khách = TPS Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 25 | 19 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 10 | 18 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 9 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | - | - |
TPS Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 27 | 22 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 13 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lahti 9 (45%)Hòa 6 (30%)TPS Turku 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Lahti | 5-1 (2-0) | TPS Turku | +0.25 | 3.75 | T |
| 18/10/25 | TPS Turku | 3-3 (3-1) | Lahti | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/25 | Lahti | 2-2 (1-1) | TPS Turku | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/25 | TPS Turku | 2-2 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | TPS Turku | 3-2 (1-1) | Lahti | 0 | 2.25 | B |
| 23/10/22 | Lahti | 2-1 (1-0) | TPS Turku | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/22 | TPS Turku | 1-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2 | H |
| 17/09/20 | Lahti | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/20 | TPS Turku | 1-3 (0-1) | Lahti | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/18 | Lahti | 2-5 (1-4) | TPS Turku | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/18 | TPS Turku | 1-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/18 | Lahti | 3-2 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/10/14 | TPS Turku | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/14 | Lahti | 2-0 (0-0) | TPS Turku | +1 | 2.25 | T |
| 23/05/14 | Lahti | 2-0 (1-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/10/13 | Lahti | 3-2 (1-1) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/13 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | Lahti | -0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/13 | Lahti | 0-1 (0-0) | TPS Turku | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/13 | Lahti | 0-1 (0-0) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lahti
BBBTTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Jaro | 0-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Lahti | 3-1 (3-0) | SJK Akatemia | - | - | T |
| 05/03/26 | IFK Mariehamn | 4-0 (2-0) | Lahti | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Lahti | 2-2 (1-1) | GrIFK Kauniainen | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — TPS Turku
BBTBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | +0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 3 | H |
| 27/03/26 | TPS Turku | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | TPS Turku | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (1-0) | TPS Turku | - | - | H |
| 21/02/26 | HJK Helsinki | 3-1 (2-1) | TPS Turku | -2.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Lahti
TPS Turku
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie19Neemias20Justus Ojanen77Momodou Sarr1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom3Eetu Turkki14Matej Hradecky77Tobias Karkulowski6Pau Juvanteny26Lasse Ikonen9Luke Ivanovic11Elmer Vauhkonen22Timo Zaal29CAlbijon Muzaci
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Romain Sans🟨 Thẻ vàng 15'7.4
- 4Jose Muller🟨 Thẻ vàng 27'6.9
- 5Nicolas Gianini C7.2
- 8Tòfol Montiel▼ Rời sân 85'7.1
- 10Otso Koskinen▼ Rời sân 70'6.5
- 18Yohan Cassubie🟨 Thẻ vàng 71'6.7
- 19Neemias▼ Rời sân 78'6.9
- 20Justus Ojanen▼ Rời sân 70'6.7
- 27Romaric Yapi🟨 Thẻ vàng 69'7.1
- 31Osku Maukonen7.7
- 77Momodou Sarr7
Khách · 4231
- 1Elmo Henriksson7.2
- 2Oscar Haggstrom🟨 Thẻ vàng 51'6.7
- 3Eetu Turkki7.6
- 6Pau Juvanteny▼ Rời sân 72'6.9
- 9Luke Ivanovic▼ Rời sân 72'6.3
- 11Elmer Vauhkonen▼ Rời sân 61'6.7
- 14Matej Hradecky7.1
- 22Timo Zaal6.9
- 26Lasse Ikonen6.6
- 29Albijon Muzaci C6.5
- 77Tobias Karkulowski7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
118
Sút cầu môn
24
Tấn công
8887
Tấn công nguy hiểm
4347
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
2115
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
444345
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
1521
Việt vị
41
Cứu thua
42
Tắc bóng
2023
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2813
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.61
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
TPS Turku (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lahti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Osku Maukonen Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 3Romain Sans Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 40/46 | 0 | 🟨 | ||
| 5Nicolas Gianini Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 51/55 | 3 | |||
| 8Tòfol Montiel Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 39/48 | 1 | |||
| 27Romaric Yapi Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 42/49 | 0 | 🟨 | ||
| 77Momodou Sarr Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/1 | 19/28 | 0 | |||
| 19Neemias Trung phong | 6.9 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 4Jose Muller Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 63/69 | 0 | 🟨 | ||
| 18Yohan Cassubie Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 36/43 | 1 | 🟨 | ||
| 20Justus Ojanen Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 10Otso Koskinen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 11Martim Augusto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Daniel Heikkinen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 14Erik Andersson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Aaron Lindholm (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
TPS Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Eetu Turkki Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 1Elmo Henriksson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 77Tobias Karkulowski Hậu vệ phải | 7.2 | 2/2 | 18/29 | 2 | |||
| 14Matej Hradecky Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 22Timo Zaal Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 25/30 | 1 | |||
| 6Pau Juvanteny Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 2Oscar Haggstrom Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 22/33 | 0 | 🟨 | ||
| 11Elmer Vauhkonen Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 7/12 | 1 | |||
| 26Lasse Ikonen Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 29Albijon Muzaci Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 9Luke Ivanovic Trung phong | 6.3 | 2/2 | 12/14 | 0 | |||
| 20Miika Kauppila (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 41Samuel Anini Jr (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 28Tomi Vakiparta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1922 |
| Lahden Stadion | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 9400 |
| Pereira G. | HLV | Ivan Pinol |
| Lahti | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.38 | 3.71 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.10 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 | 4.50 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 4.40 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.65 ↑ | 4.60 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.65 ↑ | 4.60 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.65 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.65 ↑ | 4.60 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.90 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.70 ↑ | 4.10 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.27 | 3.76 | 1.01 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.49 ↑ | 4.19 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.67 | 4.45 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.70 ↑ | 4.51 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.60 ↓ | 4.40 | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.78 | 4.60 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.72 ↓ | 4.91 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.88 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.67 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.60 ↑ | 4.33 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.68 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.60 ↑ | 4.52 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.75 | 3.40 | 4.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.