Kết quả bóng đá trận Lahti vs KuPs, 21:00 ngày 16/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
Lahti
1 Kết thúc HT 1-2 2
KuPs
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Lahti Phút KuPs
Otso Koskinen(Assists:Momodou Sarr) (Kiến tạo: Momodou Sarr) 1 - 0 2'
11' 1 - 1 Tommi Jyry(Assists:Bob Nii Armah) (Kiến tạo: Bob Nii Armah)
17' 1 - 2 Joslyn Luyeye-Lutumba(Assists:Piotr Parzyszek) (Kiến tạo: Piotr Parzyszek)
HT 1-2
Jose Muller 51'
66' ▲ Saikou Touray ▼ Bob Nii Armah
66' ▲ Gustav Engvall ▼ Clinton Antwi
▲ Daniel Heikkinen ▼ Otso Koskinen69'
▲ Amir Belabid ▼ Martim Augusto69'
▲ Vaino Vehkonen ▼ Jose Muller70'
71' ▲ Jaime Moreno ▼ Piotr Parzyszek
71' ▲ Petteri Pennanen ▼ Tommi Jyry
72' Valentin Gasc
Romain Sans 81'
▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias81'
▲ Justus Ojanen ▼ Romaric Yapi82'
87' ▲ Brahima Magassa ▼ Saku Heiskanen
Yohan Cassubie 89'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 00 23
Bại 12 24
Ghi bàn 43 1210
Mất bàn 35 513
Điểm 63 2012

Chủ = Lahti · Khách = KuPs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lahti (36)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (41)
11 (31%)Thắng/Thắng13 (32%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (15%)
7 (19%)Hòa/Hòa6 (15%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (7%)
7 (19%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Lahti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229582619327
Sân nhà115331710189
Sân khách1142599146
6 gần641171--

KuPs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212733823431
Sân nhà116412114222
Sân khách11632179212
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lahti 1 (5%)Hòa 4 (20%)KuPs 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2-12.5B
INT CF01/03/25Lahti2-2 (2-1)KuPs---H
FIN D121/07/24KuPs1-0 (0-0)Lahti5-6-1.252.75B
FIN D127/04/24Lahti0-1 (0-1)KuPs7-2-0.752.5B
FIN LC16/03/24Lahti0-2 (0-2)KuPs5-8-0.52.5B
FIN D101/07/23Lahti3-4 (1-2)KuPs3-5-0.752.5B
FIN D120/05/23KuPs2-0 (2-0)Lahti3-3-1.252.75B
FIN CUP31/08/22Lahti0-1 (0-1)KuPs7-2-0.752.5B
FIN D110/07/22KuPs4-0 (1-0)Lahti10-3-1.52.75B
FIN D122/04/22Lahti0-1 (0-1)KuPs4-5-0.752.5B
FIN D108/08/21KuPs2-2 (2-1)Lahti7-1-0.52.5H
FIN D111/05/21Lahti2-4 (1-2)KuPs5-5-0.252.25B
FIN D114/09/20Lahti1-2 (1-0)KuPs6-13-0.252.75B
FIN D122/07/20KuPs3-0 (2-0)Lahti6-3-0.752.25B
FIN CUP31/01/20KuPs1-0 (1-0)Lahti7-4-0.52.25B
FIN D125/06/19KuPs5-1 (1-0)Lahti10-5-12.5B
FIN D107/04/19Lahti3-3 (0-3)KuPs5-102.5H
FIN D113/09/18KuPs2-1 (0-0)Lahti12-2-0.752.5B
FIN D125/06/18Lahti1-0 (0-0)KuPs8-102.5T
FIN D129/04/18KuPs1-1 (0-1)Lahti7-5-0.52.25H

Thành tích gần đây — Lahti

HTBTTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D109/08/26Inter Turku0-0 (0-0)Lahti9-5-0.752.5H
FIN D101/08/26Lahti2-0 (1-0)Jaro2-3+13T
FIN D126/07/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Lahti8-8-0.252.75B
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7+12.75T
FIN D111/07/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki6-4-0.252.75T
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1-0.52.5H
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2+0.52.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5B
FIN D113/06/26Lahti2-3 (1-1)SJK Seinajoen8-2+0.252.75B
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3-0.252.5B
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25T
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5+0.52.5T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2-12.5B
FIN D118/05/26Lahti1-1 (1-1)Vaasa VPS4-1+0.252.25H
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2+23.25T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6+0.752.5H
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9-1.252.75B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10+3.54T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — KuPs

BHHTBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26CS Universitatea Craiova2-1 (1-1)KuPs8-0-1.252.5B
FIN D109/08/26KuPs1-1 (1-0)TPS Turku2-8+1.253H
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2-0.52.5H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3+0.52.75T
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H

Đội hình

LahtiKuPs
12Aatu Hakala3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1CJohannes Kreidl6Saku Savolainen23Arttu Lotjonen25Clinton Antwi33Taneli Hamalainen3Saku Heiskanen10Valentin Gasc16Tommi Jyry21Joslyn Luyeye-Lutumba24Bob Nii Armah20Piotr Parzyszek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
82
98
Tấn công nguy hiểm
47
48
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
440
508
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
5
1
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
15
22
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
28
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
0.9
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15
T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lahti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lahti (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

KuPs (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 3 (16%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
78
1 Bàn
53
2 Bàn
04
3 Bàn
12
4+ Bàn
1321
B.thắng H1
913
B.thắng H2
LahtiKuPs

Chi tiết về HT/FT

69
T/T
12
T/H
00
T/B
12
H/T
43
H/H
30
H/B
00
B/T
02
B/H
41
B/B
LahtiKuPs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
35
Thắng 1
56
Hòa
52
Thua 1
12
Thua 2+
LahtiKuPs

Thông tin đội bóng

Lahti Thông tin KuPs
1891 Thành lập 1923
Lahden Stadion Sân nhà Savon Sanomat Areena
15000 Sức chứa 5000
Pereira G. HLV Miika Nuutinen
Lahti Khu vực Kuopio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.313.422.510.792.500.930.800.000.98
Live2.51 ↑3.422.31 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.503.402.500.872.500.940.870.000.94
Live501.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑3.500.03 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.553.252.550.932.500.890.890.000.92
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓4.45 ↑3.500.14 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.483.352.630.902.500.960.900.000.98
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm3.103.402.150.752.500.950.60-0.501.20
Live100.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.04 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.953.452.180.762.500.92---
Live100.00 ↑8.99 ↑1.06 ↓3.13 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm2.483.352.630.902.500.960.900.000.98
Live71.00 ↑5.80 ↑1.12 ↓2.08 ↑3.500.38 ↓1.06 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.443.552.570.862.501.010.880.001.00
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.503.212.550.882.501.000.930.000.97
Live200.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.12 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm2.863.492.350.862.501.000.80-0.251.08
Live76.00 ↑9.90 ↑1.04 ↓4.00 ↑3.500.15 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.403.252.500.802.500.91---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.803.402.300.812.500.920.81-0.250.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.023.402.300.812.500.990.83-0.251.00
Live30.22 ↑5.51 ↑1.20 ↓4.22 ↑3.500.18 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm2.503.202.380.752.500.95---
Live2.503.202.380.752.500.95---
BwinSớm2.503.402.650.802.500.88---
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓0.82 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.963.602.220.802.500.951.170.000.65
Live101.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓2.46 ↑3.500.31 ↓1.06 ↓0.000.76 ↑
SNAISớm2.503.502.50------
Live2.503.40 ↓2.50------
Bet 365Sớm2.503.402.500.882.500.930.900.000.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑3.500.13 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.453.402.600.832.500.910.44-0.501.50
Live61.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.40 ↑3.500.25 ↓0.44-0.501.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lahti0200
KuPs0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).