Kết quả bóng đá trận Lahti vs Jaro, 22:00 ngày 18/09/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 18/09/2026
Lahti 1 Kết thúc HT 1-0 1
Jaro
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Lahti | Phút | |
| Martim Augusto (Kiến tạo: Otso Koskinen) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Nicolas Gianini | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 6 |
Chủ = Lahti · Khách = Jaro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 10 | 18 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 9 | 14 | 6 |
Jaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 16 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4 | 28 | 2 | 12 |
Đội hình
Lahti
Jaro
31Osku Maukonen4Jose Muller5Nicolas Gianini25Topias Inkinen27Yapi R.8Montiel T.10Koskinen O.18Cassubie Y.9Aaron Lindholm11Martim Augusto77Momodou Sarr1Senne Vits4Ogungbaro M.6Brunell J.19Ness F. O.21Myrevik J.7Jesper Svenungsen Skau25Kocsis G.5Bjonback A.26M.Pedersen77Sabriye A.91V.Vuorinen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Jose Muller
- 5Nicolas Gianini🟨 Thẻ vàng 35'
- 8Montiel T.
- 9Aaron Lindholm
- 10Koskinen O.🎯 Kiến tạo 9'
- 11Martim Augusto⚽ Ghi bàn 9'
- 18Cassubie Y.
- 25Topias Inkinen
- 27Yapi R.
- 31Osku Maukonen
- 77Momodou Sarr
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
143
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
82%18%
Chuyền bóng
40283
TL chuyền bóng thành công
91%47%
Phạm lỗi
110
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
86
Chuyền dài
131
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Jaro (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1965-12-18 |
| Lahden Stadion | Sân nhà | Jakobstads Centralplan |
| 15000 | Sức chứa | 5000 |
| Pereira G. | HLV | Jens Karlsson |
| Lahti | Khu vực | Pietarsaari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.35 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.05 ↓ | 4.80 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.30 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 22.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.87 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.30 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.30 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.35 | 5.30 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.97 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 5.03 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.52 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↑ | 0.00 | 2.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lahti | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Jaro | -1 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).