Kết quả bóng đá trận Lahti vs HJK Helsinki, 19:00 ngày 11/07/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 11/07/2026
Lahti
2 Kết thúc HT 1-0 0
HJK Helsinki
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Lahti Phút HJK Helsinki
Jose Muller 16'
Otso Koskinen(Assists:Momodou Sarr) (Kiến tạo: Momodou Sarr) 1 - 0 43'
HT 1-0
Tòfol Montiel 47'
Nicolas Gianini 48'
59' ▲ Teemu Pukki ▼ Jere Kallinen
59' ▲ Martin Kirilov ▼ Alfie Cicale
59' ▲ Alex Ring ▼ Santeri Haarala
▲ Erik Andersson ▼ Otso Koskinen68'
71' ▲ Lassi Lappalainen ▼ Liam Moller
Neemias 2 - 0 74'
Romaric Yapi 74'
▲ Amir Belabid ▼ Martim Augusto77'
79' ▲ Pyry Mentu ▼ Lucas Lingman
▲ Vaino Vehkonen ▼ Momodou Sarr84'
▲ Joel Lehtonen ▼ Romaric Yapi84'
▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 10 31
Bại 12 23
Ghi bàn 35 1118
Mất bàn 35 510
Điểm 43 1819

Chủ = Lahti · Khách = HJK Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lahti (35)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (39)
10 (29%)Thắng/Thắng18 (46%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (14%)Hòa/Thắng2 (5%)
7 (20%)Hòa/Hòa3 (8%)
4 (11%)Hòa/Bại6 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (20%)Bại/Bại5 (13%)

Bảng xếp hạng

Lahti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218582519297
Sân nhà115331710188
Sân khách1032589117
6 gần6123610--

HJK Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010463223343
Sân nhà106221611203
Sân khách104241612144
6 gần64112111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lahti 6 (30%)Hòa 4 (20%)HJK Helsinki 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9-1.252.75B
FIN LC24/01/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki---T
FIN D103/08/24Lahti2-1 (1-1)HJK Helsinki1-9-12.75T
FIN D111/04/24HJK Helsinki4-0 (2-0)Lahti4-4-1.252.75B
FIN LC27/02/24Lahti3-0 (2-0)HJK Helsinki2-9-0.252.5T
FIN D108/07/23HJK Helsinki0-1 (0-1)Lahti10-3-1.52.75T
FIN D107/06/23Lahti1-2 (1-0)HJK Helsinki0-2-12.75B
FIN LC08/02/23HJK Helsinki5-2 (1-1)Lahti6-6-1.53B
FIN D117/05/22HJK Helsinki3-2 (0-1)Lahti11-0-1.252.75B
FIN D112/05/22Lahti1-1 (1-1)HJK Helsinki4-13-12.5H
INT CF19/03/22HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti9-1-13B
FIN D123/08/21Lahti0-1 (0-1)HJK Helsinki2-7-0.52.5B
FIN D117/05/21HJK Helsinki2-0 (0-0)Lahti7-0-1.253B
INT CF17/04/21HJK Helsinki1-2 (0-1)Lahti11-0-1.252.75T
FIN CUP06/02/21Lahti1-1 (0-0)HJK Helsinki2-4-23H
FIN D106/08/20HJK Helsinki1-1 (1-0)Lahti9-3-1.52.75H
FIN D101/07/20Lahti0-4 (0-2)HJK Helsinki5-3-12.25B
FIN D123/10/19HJK Helsinki2-2 (2-0)Lahti4-3-1.252.75H
FIN D110/08/19HJK Helsinki4-0 (3-0)Lahti7-4-12.25B
FIN D120/05/19Lahti3-0 (2-0)HJK Helsinki0-13-0.752.25T

Thành tích gần đây — Lahti

THHBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1-0.52.5H
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2+0.52.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5B
FIN D113/06/26Lahti2-3 (1-1)SJK Seinajoen8-2+0.252.75B
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3-0.252.5B
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25T
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5+0.52.5T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2-12.5B
FIN D118/05/26Lahti1-1 (1-1)Vaasa VPS4-1+0.252.25H
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2+23.25T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6+0.752.5H
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9-1.252.75B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10+3.54T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5-0.252.5T
FIN D118/04/26Lahti0-2 (0-0)Inter Turku6-7-0.52.25B
FIN CUP13/04/26KTP Kotka1-3 (0-3)Lahti7-3+0.52.75T
FIN D110/04/26TPS Turku2-1 (1-0)Lahti5-6+0.252.75B
FIN D104/04/26Jaro0-1 (0-1)Lahti0-302.75T
INT CF28/03/26Lahti1-1 (0-0)JIPPO-+0.252.75H

Thành tích gần đây — HJK Helsinki

TBTHTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3+0.753.25T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9+0.252.75B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7+1.53T
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3+0.752.75T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12+34.25T
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1+1.753.25T
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1+3.755T
FIN D122/05/26Vaasa VPS2-1 (0-1)HJK Helsinki5-4+0.52.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4+0.752.75H
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8+34.25T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11+0.752.75B
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9+1.252.75T
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1-0.252.5H
FIN D126/04/26KuPs1-1 (1-0)HJK Helsinki14-202.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7+13.25T
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4+13.25B
FIN D104/04/26HJK Helsinki3-0 (1-0)SJK Seinajoen7-2+13.25T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1-13.75B
INT CF21/03/26HJK Helsinki1-0 (0-0)SJK Seinajoen3-1+0.753.75T

Đội hình

LahtiHJK Helsinki
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1Jesse Ost2Brooklyn Lyons Foster3Till Cissokho14Leonel Montano28Miska Ylitolva10CLucas Lingman7Alfie Cicale15Jere Kallinen22Liam Moller29Santeri Haarala9Mads Borchers

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
94
104
Tấn công nguy hiểm
35
47
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
418
425
TL chuyền bóng thành công
79%
81%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
27
29
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
16
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.38
0.65
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lahti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lahti (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

HJK Helsinki (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
75
1 Bàn
21
2 Bàn
03
3 Bàn
12
4+ Bàn
109
B.thắng H1
616
B.thắng H2
LahtiHJK Helsinki

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
10
T/H
01
T/B
11
H/T
32
H/H
31
H/B
01
B/T
02
B/H
32
B/B
LahtiHJK Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
53
Thua 1
22
Thua 2+
LahtiHJK Helsinki

Lahti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Tòfol Montiel
Tiền đạo cánh phải
7.41/038/473🟨
3Romain Sans
Hậu vệ trái
7.30/035/422
5Nicolas Gianini
Trung vệ
7.30/041/441🟨
31Osku Maukonen
Thủ môn
7.30/025/380
19Neemias
Trung phong
7.212/14/120
4Jose Muller
Trung vệ
7.20/043/452🟨
77Momodou Sarr
Tiền đạo cánh phải
711/014/171
27Romaric Yapi
Hậu vệ phải
72/023/322🟨
11Martim Augusto
Tiền đạo cánh trái
71/018/251
18Yohan Cassubie
Tiền vệ phòng ngự
6.80/040/470
10Otso Koskinen
Tiền vệ tấn công
6.711/120/260
14Erik Andersson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/90
2Joel Lehtonen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/00/30
17Amir Belabid (dự bị)
Trung phong
6.60/07/70
9Aaron Lindholm (dự bị)
Trung phong
6.50/00/20
6Vaino Vehkonen (dự bị)
Trung vệ
6.30/00/00

HJK Helsinki

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Alfie Cicale
Tiền vệ trái
7.12/16/121
10Lucas Lingman
Tiền vệ trung tâm
6.90/033/382
29Santeri Haarala
Tiền đạo cánh phải
6.91/016/170
2Brooklyn Lyons Foster
Hậu vệ phải
6.90/056/693
28Miska Ylitolva
Hậu vệ phải
6.81/141/500
9Mads Borchers
Trung phong
6.81/014/230
3Till Cissokho
Trung vệ
6.70/048/561
14Leonel Montano
Hậu vệ trái
6.60/024/311
15Jere Kallinen
Tiền vệ trung tâm
6.50/014/152
22Liam Moller
Tiền vệ tấn công
6.51/117/201
1Jesse Ost
Thủ môn
60/012/140
8Pyry Mentu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/014/160
20Teemu Pukki (dự bị)
Trung phong
6.40/05/80
17Martin Kirilov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/09/110
26Lassi Lappalainen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/04/60
4Alex Ring (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/018/280

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lahti Thông tin HJK Helsinki
1891 Thành lập 1907-6-19
Lahden Stadion Sân nhà Sonera Stadium
15000 Sức chứa 10766
Pereira G. HLV Joonas Rantanen
Lahti Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.873.602.010.782.750.940.96-0.250.82
Live2.43 ↓3.602.30 ↑0.90 ↑3.000.82 ↓1.00 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm3.103.602.070.822.751.000.99-0.250.85
Live1.57 ↓3.40 ↓7.60 ↑0.94 ↑2.000.93 ↓0.86 ↓-0.251.03 ↑
VcbetSớm3.103.502.050.852.750.980.97-0.250.84
Live1.53 ↓3.13 ↓8.00 ↑0.95 ↑2.000.88 ↓0.78 ↓-0.251.03 ↑
Mansion88Sớm3.003.652.060.842.751.021.00-0.250.88
Live1.61 ↓3.10 ↓7.30 ↑0.97 ↑2.000.93 ↓0.92 ↓-0.251.00 ↑
InterwettenSớm3.453.901.900.552.501.300.85-0.500.85
Live1.48 ↓3.40 ↓8.50 ↑1.80 ↑2.500.35 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.404.001.830.833.000.84---
Live1.52 ↓3.33 ↓7.64 ↑0.81 ↓2.000.90 ↑---
12betSớm3.003.652.060.842.751.021.00-0.250.88
Live1.61 ↓3.10 ↓7.30 ↑0.97 ↑2.000.93 ↓0.91 ↓-0.251.01 ↑
CrownSớm2.993.752.090.852.751.021.01-0.250.87
Live1.57 ↓3.30 ↓7.00 ↑0.97 ↑2.000.89 ↓0.89 ↓-0.250.99 ↑
SbobetSớm3.093.452.040.852.751.031.03-0.250.87
Live1.56 ↓3.29 ↓7.20 ↑1.51 ↑2.250.56 ↓0.87 ↓-0.251.05 ↑
WewbetSớm3.723.981.890.923.000.940.99-0.500.89
Live1.58 ↓3.38 ↓6.75 ↑0.93 ↑2.000.95 ↑0.92 ↓-0.250.98 ↑
LadbrokesSớm3.003.502.000.602.501.20---
Live1.44 ↓3.20 ↓7.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm3.153.901.950.873.000.850.79-0.500.94
Live1.55 ↓3.35 ↓7.75 ↑0.872.000.88 ↑0.81 ↑-0.250.93 ↓
PinnacleSớm3.433.861.950.802.751.010.86-0.500.96
Live1.54 ↓3.37 ↓8.90 ↑0.98 ↑2.000.88 ↓0.85 ↓-0.251.03 ↑
HK Jockey ClubSớm2.903.452.010.742.750.970.90-0.250.86
Live1.47 ↓3.42 ↓6.20 ↑1.29 ↑2.250.55 ↓0.80 ↓0.750.92 ↑
BwinSớm3.103.702.050.602.501.15---
Live1.47 ↓3.30 ↓8.00 ↑1.75 ↑2.500.39 ↓---
1xBetSớm3.534.201.850.582.501.301.650.000.42
Live1.58 ↓3.38 ↓7.04 ↑0.79 ↑2.001.02 ↓0.90 ↓-0.250.90 ↑
Bet 365Sớm3.003.602.050.802.751.000.95-0.250.85
Live1.57 ↓3.40 ↓8.00 ↑0.90 ↑2.000.90 ↓0.85 ↓-0.250.95 ↑
William HillSớm3.503.801.830.622.501.200.92-0.500.82
Live1.60 ↓3.25 ↓6.00 ↑1.38 ↑2.500.50 ↓0.69 ↓-0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lahti-1/4001
HJK Helsinki+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).