Kết quả bóng đá trận Lahti vs Gnistan Helsinki, 19:00 ngày 04/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 04/07/2026
Lahti 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gnistan Helsinki
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Lahti | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' ⇄ | ▲ Benjamin Dahlstrom ▼ Danny Marcos Perez Valdez | |
| 49' ⇄ | ▲ Joakim Latonen ▼ Edmund Arko Mensah | |
| 51' ⇄ | ▲ Juhani Ojala ▼ Marcelo Costa | |
| Neemias(Assists:Romaric Yapi) (Kiến tạo: Romaric Yapi) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Artur Atarah ▼ Otto Hannula | |
| Romain Sans | 66' | |
| ▲ Amir Belabid ▼ Neemias | 67' ⇄ | |
| ▲ Erik Andersson ▼ Otso Koskinen | 68' ⇄ | |
| 69' | Joakim Latonen | |
| 71' ⇄ | ▲ Roman Eremenko ▼ Saku Ylatupa | |
| ▲ Vaino Vehkonen ▼ Tòfol Montiel | 85' ⇄ | |
| ▲ Daniel Heikkinen ▼ Martim Augusto | 86' ⇄ | |
| ▲ Armend Kabashi ▼ Romaric Yapi | 86' ⇄ | |
| Daniel Heikkinen | 89' | |
| Erik Andersson ❌ Đá hỏng penalty | 90+2' | |
| 90+2' | Stephen Ayo Obileye | |
| FT 1-0 | ||
Đội hình
Lahti
Gnistan Helsinki
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1Alex Craninx4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah14Sergei Eremenko15Gabriel Europaeus27Otto Hannula11Danny Marcos Perez Valdez17Adeleke Akinola Akinyemi23Saku Ylatupa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Romain Sans🟨 Thẻ vàng 66'7.8
- 4Jose Muller7.3
- 5Nicolas Gianini C7.4
- 8Tòfol Montiel▼ Rời sân 85'7
- 10Otso Koskinen▼ Rời sân 68'7.6
- 11Martim Augusto▼ Rời sân 86'6.7
- 18Yohan Cassubie7.6
- 19Neemias⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 27Romaric Yapi🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 86'8.3
- 31Osku Maukonen7.1
- 77Momodou Sarr7.1
Khách · 343
- 1Alex Craninx8.1
- 4Marcelo Costa▼ Rời sân 51'6.6
- 11Danny Marcos Perez Valdez▼ Rời sân 49'6.6
- 12Edmund Arko Mensah▼ Rời sân 49'6.6
- 14Sergei Eremenko7.5
- 15Gabriel Europaeus6.5
- 17Adeleke Akinola Akinyemi6.5
- 23Saku Ylatupa▼ Rời sân 71'6.5
- 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou6.4
- 27Otto Hannula▼ Rời sân 63'6.6
- 67Stephen Ayo Obileye C🟨 Thẻ vàng 90+2'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
218
Sút cầu môn
61
Tấn công
12782
Tấn công nguy hiểm
6246
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
448272
TL chuyền bóng thành công
79%61%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
411
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.87
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B2T2 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Gnistan Helsinki (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lahti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Romaric Yapi Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 0/0 | 36/45 | 5 | ||
| 3Romain Sans Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 44/59 | 3 | 🟨 | ||
| 10Otso Koskinen Tiền vệ tấn công | 7.6 | 3/2 | 23/31 | 3 | |||
| 18Yohan Cassubie Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 43/51 | 4 | |||
| 5Nicolas Gianini Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 33/42 | 2 | |||
| 19Neemias Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/23 | 0 | ||
| 4Jose Muller Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 47/47 | 1 | |||
| 77Momodou Sarr Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 5/0 | 14/22 | 1 | |||
| 31Osku Maukonen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 8Tòfol Montiel Tiền đạo cánh phải | 7 | 6/1 | 41/52 | 1 | |||
| 11Martim Augusto Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/1 | 22/28 | 2 | |||
| 17Amir Belabid (dự bị) Trung phong | 7.1 | 2/0 | 0/6 | 1 | |||
| 14Erik Andersson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 10/13 | 2 | |||
| 6Vaino Vehkonen (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Daniel Heikkinen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 28Armend Kabashi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Gnistan Helsinki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Craninx Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 14Sergei Eremenko Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 25/36 | 5 | |||
| 67Stephen Ayo Obileye Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/31 | 4 | 🟨 | ||
| 12Edmund Arko Mensah Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 10/19 | 1 | |||
| 11Danny Marcos Perez Valdez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 27Otto Hannula Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 6/15 | 2 | |||
| 4Marcelo Costa Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 23Saku Ylatupa Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/13 | 0 | |||
| 17Adeleke Akinola Akinyemi Trung phong | 6.5 | 2/0 | 6/14 | 0 | |||
| 15Gabriel Europaeus Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/25 | 3 | |||
| 24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 2Benjamin Dahlstrom (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 26Roman Eremenko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 5/12 | 0 | |||
| 40Juhani Ojala (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 7Artur Atarah (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 10Joakim Latonen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | |
| Lahden Stadion | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Pereira G. | HLV | Jussi Leppalahti |
| Lahti | Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.