Kết quả bóng đá trận Lahti s (W) vs TPS Turku (W), 15:00 ngày 12/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 15:00 ngày 12/07/2026
Lahti s (W) Sắp đá --:--:--
TPS Turku (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 28 | 25 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 9 |
Chủ = Lahti s (W) · Khách = TPS Turku (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lahti s (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (47%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lahti s (W) 3 (43%)Hòa 2 (29%)TPS Turku (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 12/09/25 | Lahti s (W) | 3-2 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 28/06/25 | Lahti s (W) | 2-1 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 25/04/25 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 10/08/24 | TPS Turku (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 18/05/24 | Lahti s (W) | 1-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lahti s (W)
HTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | -1.75 | 4 | H |
| 25/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-6 (1-1) | Lahti s (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | ONS (W) | 0-1 (0-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-3) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 5-1 (2-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | Lahti s (W) | 0 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Lahti s (W) | 1-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Rovaniemi (W) | 3-0 (3-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Lahti s (W) | 2-2 (1-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — TPS Turku (W)
BTBTHHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | TPS Turku (W) | 1-5 (1-3) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 24/06/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (2-0) | TPS Turku (W) | -0.75 | 3 | B |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | -2.25 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | ONS (W) | 1-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | KTP Kotka (W) | 2-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-1 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-0 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | -0.75 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | ONS (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Rovaniemi (W) | 1-6 (1-2) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | TPS Turku (W) | 0-2 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | ONS (W) | 2-1 (2-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti s (W) (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 3.05 bàn/trận
TPS Turku (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti s (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
TPS Turku (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lahti s (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.75 | 1.90 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.81 | 3.75 | 1.90 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.74 | 2.30 | 0.98 | 3.50 | 0.76 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.84 ↑ | 1.93 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.95 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.55 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.80 | 1.95 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.36 | 2.52 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.72 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.74 ↑ | 1.90 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.75 ↑ | 1.93 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.15 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.82 ↓ | 1.95 ↓ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.88 ↑ | 4.00 | 1.91 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 | 1.95 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.