Kết quả bóng đá trận Lahti s (W) vs TPS Turku (W), 15:00 ngày 12/07/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 15:00 ngày 12/07/2026
Lahti s (W)
Sắp đá --:--:--
TPS Turku (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 10 13
Bại 12 75
Ghi bàn 95 1414
Mất bàn 611 2825
Điểm 43 79

Chủ = Lahti s (W) · Khách = TPS Turku (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lahti s (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnTPS Turku (W) (18)
1 (5%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (16%)Hòa/Thắng3 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (17%)
4 (21%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
9 (47%)Bại/Bại4 (22%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Lahti s (W) 3 (43%)Hòa 2 (29%)TPS Turku (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD202/05/26TPS Turku (W)4-4 (4-0)Lahti s (W)---H
FIN WD210/10/25TPS Turku (W)2-1 (1-0)Lahti s (W)---B
FIN WD212/09/25Lahti s (W)3-2 (1-0)TPS Turku (W)---T
FIN WD228/06/25Lahti s (W)2-1 (0-1)TPS Turku (W)---T
FIN WD225/04/25TPS Turku (W)0-1 (0-1)Lahti s (W)---T
FIN WD210/08/24TPS Turku (W)4-0 (2-0)Lahti s (W)---B
FIN WD218/05/24Lahti s (W)1-1 (1-0)TPS Turku (W)---H

Thành tích gần đây — Lahti s (W)

HTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD207/07/26HJS Akatemia W2-2 (0-1)Lahti s (W)6-2-1.754H
FIN WD225/06/26KTP Kotka (W)2-6 (1-1)Lahti s (W)1-3-1.53.75T
FIN WD214/06/26Lahti s (W)1-2 (0-0)Honka Espoo (W)2-5--B
FIN WD206/06/26ONS (W)0-1 (0-1)Lahti s (W)6-2--T
FIN WD231/05/26Lahti s (W)0-3 (0-3)PK Keski Uusimaa (W)---B
FINWC27/05/26Lahti s (W)1-2 (0-1)EBK Espoo (W)---B
FIN WD222/05/26Helsinki B (W)4-1 (1-1)Lahti s (W)8-1--B
FIN WD217/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1 (2-1)Lahti s (W)6-6--B
FIN WD209/05/26Lahti s (W)1-4 (0-1)EBK Espoo (W)---B
FIN WD207/05/26Honka Espoo (W)4-0 (2-0)Lahti s (W)6-1--B
FIN WD202/05/26TPS Turku (W)4-4 (4-0)Lahti s (W)---H
FIN WD225/04/26Lahti s (W)0-2 (0-2)HJS Akatemia W---B
FIN WD219/04/26Lahti s (W)1-2 (0-1)KTP Kotka (W)---B
FIN WD204/04/26Lahti s (W)0-3 (0-1)ONS (W)---B
FIN WD226/03/26PK Keski Uusimaa (W)2-1 (2-0)Lahti s (W)8-803.75B
FIN WD221/03/26Lahti s (W)3-2 (1-1)Helsinki B (W)---T
FIN WD218/10/25Lahti s (W)1-3 (0-1)ONS (W)---B
FIN WD210/10/25TPS Turku (W)2-1 (1-0)Lahti s (W)---B
FIN WD204/10/25Rovaniemi (W)3-0 (3-0)Lahti s (W)1-6--B
FIN WD228/09/25Lahti s (W)2-2 (1-1)PK Keski Uusimaa (W)---H

Thành tích gần đây — TPS Turku (W)

BTBTHHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD202/07/26TPS Turku (W)1-5 (1-3)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-3-0.253.25B
FIN WD228/06/26HJS Akatemia W2-3 (1-1)TPS Turku (W)2-3--T
FIN WD224/06/26Helsinki B (W)4-1 (2-0)TPS Turku (W)3-2-0.753B
FIN WD205/06/26TPS Turku (W)2-0 (1-0)EBK Espoo (W)5-4-2.253.5T
FIN WD231/05/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)3-9--H
FIN WD223/05/26ONS (W)1-1 (0-0)TPS Turku (W)3-2--H
FIN WD217/05/26KTP Kotka (W)2-1 (0-0)TPS Turku (W)4-2--B
FIN WD209/05/26PK Keski Uusimaa (W)3-1 (1-1)TPS Turku (W)7-4--B
FIN WD202/05/26TPS Turku (W)4-4 (4-0)Lahti s (W)---H
FIN WD225/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)4-0 (0-1)TPS Turku (W)---B
FIN WD220/04/26TPS Turku (W)0-1 (0-0)HJS Akatemia W5-0-0.753.5B
FIN WD204/04/26EBK Espoo (W)3-1 (1-0)TPS Turku (W)14-2--B
FIN WD229/03/26Honka Espoo (W)4-0 (1-0)TPS Turku (W)7-3--B
FIN WD225/03/26TPS Turku (W)1-1 (0-1)Helsinki B (W)5-4-0.753.25H
FIN WD221/03/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)ONS (W)6-6--H
INT CF24/01/26Honka Espoo (W)1-1 (0-1)TPS Turku (W)---H
FIN WD218/10/25Rovaniemi (W)1-6 (1-2)TPS Turku (W)---T
FIN WD210/10/25TPS Turku (W)2-1 (1-0)Lahti s (W)---T
FIN WD205/10/25TPS Turku (W)0-2 (0-1)Honka Espoo (W)---B
FIN WD228/09/25ONS (W)2-1 (2-1)TPS Turku (W)---B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lahti s (W) (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 3.05 bàn/trận
TPS Turku (W) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lahti s (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU

TPS Turku (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
73
B.thắng H2
Lahti s (W)TPS Turku (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
12
B/B
Lahti s (W)TPS Turku (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
22
Thắng 1
36
Hòa
53
Thua 1
97
Thua 2+
Lahti s (W)TPS Turku (W)

Thông tin đội bóng

Lahti s (W) Thông tin TPS Turku (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm2.813.751.900.943.500.760.80-0.500.90
Live2.813.751.900.943.500.760.80-0.500.90
WewbetSớm2.413.742.300.983.500.760.940.000.80
Live2.96 ↑3.84 ↑1.93 ↓0.95 ↓3.500.79 ↑0.81 ↓-0.500.93 ↑
LadbrokesSớm2.873.602.000.362.501.80---
Live3.00 ↑3.75 ↑1.95 ↓0.362.501.87 ↑---
18BetSớm2.053.802.550.713.250.810.810.250.71
Live3.00 ↑3.801.95 ↓0.88 ↑3.500.73 ↓0.75 ↓-0.500.85 ↑
PinnacleSớm2.223.362.520.763.250.920.720.000.96
Live3.00 ↑3.74 ↑1.90 ↓0.94 ↑3.500.78 ↓0.81 ↑-0.500.91 ↓
BwinSớm2.873.602.000.903.500.78---
Live2.95 ↑3.75 ↑1.93 ↓0.903.500.77 ↓---
1xBetSớm1.994.152.801.053.500.680.600.001.20
Live3.06 ↑3.82 ↓1.95 ↓0.92 ↓3.500.77 ↑0.94 ↑-0.250.70 ↓
Bet 365Sớm2.004.002.750.953.500.850.980.250.83
Live2.88 ↑4.001.91 ↓0.98 ↑3.500.83 ↓0.85 ↓-0.500.95 ↑
William HillSớm2.503.502.250.953.500.75---
Live2.90 ↑3.501.95 ↓0.91 ↓3.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.