Kết quả bóng đá trận Laholms FK vs Jonkopings Sodra IF, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 15/08/2026
Laholms FK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Jonkopings Sodra IF
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Laholms FK | Phút | |
| Nils Hedstrom | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| Edmond Berisha | 66' | |
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 12 |
Chủ = Laholms FK · Khách = Jonkopings Sodra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laholms FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Laholms FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 34 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 19 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Laholms FK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jonkopings Sodra IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Laholms FK
TBBTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Trollhattan | 0-1 (0-0) | Laholms FK | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Laholms FK | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Falkenberg | 6-0 (1-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 27/06/26 | Laholms FK | 3-1 (3-0) | Utsiktens BK | +0.75 | 3 | T |
| 21/06/26 | Kristianstads FF | 0-3 (0-2) | Laholms FK | -1 | 3 | T |
| 13/06/26 | BK Olympic | 3-2 (3-1) | Laholms FK | -1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Laholms FK | 4-3 (1-2) | Lunds BK | - | - | T |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 02/05/26 | Tvaakers IF | 1-2 (1-1) | Laholms FK | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Laholms FK | 0-4 (0-1) | Trelleborgs FF | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Laholms FK | 1-1 (0-1) | Angelholms FF | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Eskilsminne IF | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Laholms FK | 1-6 (1-2) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | T |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jonkopings Sodra IF
TBBBHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | BK Olympic | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | FC Rosengard | 4-2 (3-1) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Ariana | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | +0.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Tvaakers IF | 2-1 (2-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 4-1 (2-0) | FC Trollhattan | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Skovde AIK | 1-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (1-0) | Angelholms FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | Hassleholms IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (0-0) | Kristianstads FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | BK Olympic | 3-1 (1-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Eskilsminne IF | 2-2 (0-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK | +1 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Atvidabergs | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (0-0) | Skovde AIK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
53
Tấn công
8376
Tấn công nguy hiểm
3439
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
12
Quả ném biên
3719
So Sánh Sức Mạnh
54 46
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laholms FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Jonkopings Sodra IF (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Laholms FK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Jonkopings Sodra IF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Laholms FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Stadsparksvallen | |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| HLV | Andrés García | |
| Khu vực | Jonkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.66 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.40 | 3.80 | 1.67 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.66 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | 1.64 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 1.70 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.69 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.51 ↑ | 1.24 ↓ | 5.43 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.66 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | 1.64 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.64 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.50 ↓ | 1.65 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.78 | 3.40 | 1.63 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.86 ↑ | 3.47 ↑ | 1.65 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.05 | 3.74 | 1.72 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.10 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 ↑ | 1.67 | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.68 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.20 | 3.73 | 1.65 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 13.73 ↑ | 1.12 ↓ | 8.65 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.68 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.70 ↑ | 1.66 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.75 | 1.73 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 1.97 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 8.56 ↑ | 1.30 ↓ | 5.54 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.54 ↓ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.40 ↓ | 3.70 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.