Kết quả bóng đá trận LAC Inter vs Helfort 15, 21:00 ngày 29/08/2026
Landesliga (Áo) · 21:00 ngày 29/08/2026
LAC Inter 2 Kết thúc HT 2-0 1
Helfort 15
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| LAC Inter | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| 63' | ||
| 64' | ||
| 71' | ⚽ 2 - 1 | |
| 72' | ||
| 77' | ||
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 8 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 23 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 25 | 22 |
Chủ = LAC Inter · Khách = Helfort 15
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LAC Inter | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
LAC Inter 1 (25%)Hòa 0 (0%)Helfort 15 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Helfort 15 | 0-1 (0-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 23/08/25 | LAC Inter | 0-1 (0-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 25/08/24 | LAC Inter | 2-3 (0-3) | Helfort 15 | - | - | B |
| 19/04/23 | LAC Inter | 1-3 (1-2) | Helfort 15 | - | - | B |
Thành tích gần đây — LAC Inter
HBTTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | LAC Inter | 0-0 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 18/07/26 | SC Retz | 3-1 (3-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 13/06/26 | SV Schwechat | 0-3 (0-2) | LAC Inter | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | FC 1980 Wien | 1-2 (1-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 16/05/26 | LAC Inter | 3-0 (3-0) | SV Gerasdorf Stammer | - | - | T |
| 09/05/26 | Hellas Kagran | 1-5 (0-3) | LAC Inter | - | - | T |
| 02/05/26 | LAC Inter | 2-1 (2-1) | Slovan HAC | - | - | T |
| 25/04/26 | First Vienna 1894 Amateur | 1-2 (0-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 12/04/26 | Vorwarts Brigittenau | 1-3 (0-2) | LAC Inter | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | SV Wienerberger | 1-0 (1-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 13/03/26 | Wiener SC | 2-3 (1-2) | LAC Inter | - | - | T |
| 11/03/26 | LAC Inter | 1-6 (0-2) | FC 1980 Wien | 0 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helfort 15 | 0-1 (0-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 12/02/26 | Wiener Viktoria | 3-2 (2-0) | LAC Inter | -1 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | LAC Inter | 1-1 (1-1) | SC Retz | -0.25 | 3.75 | H |
| 29/01/26 | LAC Inter | 3-1 (1-1) | SC Mannsworth | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/11/25 | Simmeringer SC | 1-2 (1-1) | LAC Inter | - | - | T |
| 15/11/25 | LAC Inter | 2-0 (1-0) | SV Schwechat | - | - | T |
| 12/11/25 | FV Austria XIII | 0-1 (0-1) | LAC Inter | - | - | T |
| 02/11/25 | LAC Inter | 3-4 (3-1) | FC 1980 Wien | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helfort 15
TBTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Helfort 15 | 7-0 (5-0) | Simmeringer SC | - | - | T |
| 04/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 5-1 (1-0) | Helfort 15 | -2.75 | 4.5 | B |
| 25/07/26 | Neusiedl | 2-3 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 13/06/26 | Stadlau | 3-5 (2-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 06/06/26 | Helfort 15 | 2-2 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | H |
| 29/05/26 | SV Gerasdorf Stammer | 1-2 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 25/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | SV Schwechat | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Slovan HAC | 0-1 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 02/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (1-0) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | T |
| 24/04/26 | SC Red Star Penzing | 0-2 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 18/04/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 11/04/26 | Floridsdorfer AC II | 1-4 (0-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 28/03/26 | Helfort 15 | 3-4 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 14/03/26 | FV Austria XIII | 2-0 (1-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 07/03/26 | Helfort 15 | 0-1 (0-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 28/02/26 | Simmeringer SC | 0-3 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 28/01/26 | Helfort 15 | 1-1 (1-1) | Team Wiener Linien | - | - | H |
| 21/01/26 | Helfort 15 | 1-2 (1-0) | SV Leobendorf | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/11/25 | Rapid Oberlaa | 2-1 (1-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 22/11/25 | SV Schwechat | 3-4 (1-2) | Helfort 15 | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
15
Sút bóng
126
Sút cầu môn
62
Tấn công
7083
Tấn công nguy hiểm
5555
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LAC Inter (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Helfort 15 (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LAC Inter (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Helfort 15 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LAC Inter | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.42 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.65 ↑ | 2.04 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.44 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.66 ↑ | 2.10 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↓ | 2.15 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.40 | 0.88 | 3.25 | 0.66 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.90 | 2.15 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.44 | 2.48 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.69 ↑ | 2.09 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↓ | 2.10 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.40 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.72 ↓ | 2.12 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.20 | 4.00 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.91 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LAC Inter | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Helfort 15 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).