Kết quả bóng đá trận La Serena (W) vs San Marcos De Arica (W), 21:30 ngày 11/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 21:30 ngày 11/07/2026
La Serena (W) 3 Kết thúc HT 0-0 0
San Marcos De Arica (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| La Serena (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = La Serena (W) · Khách = San Marcos De Arica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| La Serena (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
La Serena (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)San Marcos De Arica (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | San Marcos De Arica (W) | 1-5 (1-3) | La Serena (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | La Serena (W) | 4-1 (3-1) | San Marcos De Arica (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — La Serena (W)
BBBTTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | La Serena (W) | 1-3 (1-1) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | CD Antofagasta (W) | 5-1 (3-1) | La Serena (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | La Serena (W) | 2-6 (2-3) | Cobreloa (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | San Marcos De Arica (W) | 1-5 (1-3) | La Serena (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | La Serena (W) | 2-1 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | La Serena (W) | 1-3 (0-2) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | La Serena (W) | 3-1 (1-1) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | La Serena (W) | 4-1 (3-1) | San Marcos De Arica (W) | - | - | T |
| 20/06/25 | La Serena (W) | 1-1 (0-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | H |
| 26/04/25 | CD Antofagasta (W) | 2-2 (0-2) | La Serena (W) | - | - | H |
| 28/09/24 | Deportes Recoleta(W) | 3-0 (1-0) | La Serena (W) | - | - | B |
| 26/11/22 | La Serena (W) | 1-2 (0-2) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 23/10/22 | La Serena (W) | 1-3 (1-1) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 14/08/22 | Universidad de Concepcion (W) | 4-1 (3-0) | La Serena (W) | - | - | B |
| 19/06/22 | La Serena (W) | 3-4 (3-1) | Audax Italiano (W) | - | - | B |
| 03/04/22 | CCD Fernandez Vial (W) | 8-0 (3-0) | La Serena (W) | - | - | B |
| 03/10/21 | La Serena (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 29/08/21 | La Serena (W) | 1-3 (1-1) | Puerto Montt (W) | - | - | B |
| 22/08/21 | Universidad de Concepcion (W) | 4-1 (4-0) | La Serena (W) | - | - | B |
| 28/06/21 | La Serena (W) | 3-1 (1-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Marcos De Arica (W)
BTBBH
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 6/13 (5 trận) Châu Á: 1/1/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | San Marcos De Arica (W) | 2-3 (1-1) | Cobreloa (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | San Marcos De Arica (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | San Marcos De Arica (W) | 1-5 (1-3) | La Serena (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | La Serena (W) | 4-1 (3-1) | San Marcos De Arica (W) | - | - | B |
| 16/06/24 | San Marcos De Arica (W) | 1-1 (1-1) | Deportes Copiapo (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
215
Sút cầu môn
133
Tấn công
6669
Tấn công nguy hiểm
9742
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
La Serena (W) (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
San Marcos De Arica (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| La Serena (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.50 | 0.85 | 3.75 | 0.94 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 | 6.50 | 9.50 | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 6.50 | 6.50 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 40.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.78 | 7.62 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 31.85 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.20 | 10.60 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↓ | 12.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 | 7.50 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.00 | 9.00 | 0.79 | 3.50 | 0.82 | 0.72 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 6.00 | 7.75 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 6.00 | 7.50 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.50 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.59 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.38 ↑ | 22.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.76 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.50 | 0.62 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.