Kết quả bóng đá trận La Roche VF vs Versailles 78, 01:45 ngày 08/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 08/08/2026
La Roche VF 3 Kết thúc HT 1-1 2
Versailles 78
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| La Roche VF | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Romain Basque(Assists:Shelton Guillaume) (Kiến tạo: Shelton Guillaume) | |
| Mouhamadou Mansour Samb(Assists:Kamil Bensoula) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| 36' | Emric Goumot | |
| HT 1-1 | ||
| Mouhamadou Mansour Samb 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| 53' | Romain Basque | |
| Mouhamadou Mansour Samb(Assists:Moise Mahop) (Kiến tạo: Moise Mahop) 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| 61' | ⚽ 3 - 2 Artur Zakharyan(Assists:Romain Basque) (Kiến tạo: Romain Basque) | |
| Moise Mahop | 64' | |
| 68' | Ryan Tchato | |
| Jonathan Beaulieu | 81' | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 3 | |
| 90+4' | 📺 (Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 24 | 14 |
Chủ = La Roche VF · Khách = Versailles 78
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| La Roche VF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
La Roche VF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Versailles 78
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
La Roche VF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Versailles 78 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/22 | Versailles 78 | 4-0 (4-0) | La Roche VF | - | - | B |
Thành tích gần đây — La Roche VF
THTTTHHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | La Roche VF | 2-1 (0-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | -1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Le Mans | 2-3 (1-3) | La Roche VF | -1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | LA Saint-Colomban Locmine | 0-2 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 09/05/26 | La Roche VF | 4-1 (2-0) | Chauray Fc | - | - | T |
| 02/05/26 | Granville | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 25/04/26 | Stade Poitevin | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 18/04/26 | La Roche VF | 1-1 (0-0) | Angouleme | - | - | H |
| 12/04/26 | Saint Malo | 1-1 (1-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 08/04/26 | Bayonne | 2-0 (1-0) | La Roche VF | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | La Roche VF | 4-0 (0-0) | Saumur OL | - | - | T |
| 29/03/26 | Voltigeurs Chateaubriant | 0-5 (0-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 22/03/26 | La Roche VF | 1-0 (0-0) | Bordeaux | - | - | T |
| 14/03/26 | Avranches | 0-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 07/03/26 | La Roche VF | 1-1 (1-0) | Les Herbiers | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | La Roche VF | 2-1 (1-1) | AS Montlouis | - | - | T |
| 08/02/26 | Dinan Lehon FC | 2-4 (2-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 31/01/26 | La Roche VF | 4-2 (3-0) | Granville | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | La Roche VF | 2-1 (1-0) | Lorient B | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Chauray Fc | 0-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Versailles 78
BTBHTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Creteil | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | - | - | B |
| 25/07/26 | Versailles 78 | 2-1 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
| 22/07/26 | Le Mans | 3-1 (3-0) | Versailles 78 | -1 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 08/07/26 | Boulogne | 0-1 (0-1) | Versailles 78 | - | - | T |
| 16/05/26 | Versailles 78 | 2-2 (1-1) | Stade Briochin | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Rouen | 1-3 (0-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Versailles 78 | 0-0 (0-0) | Orleans US 45 | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Versailles 78 | 4-0 (3-0) | Chateauroux | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Valenciennes | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Quevilly | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Concarneau | 0-2 (0-0) | Versailles 78 | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Villefranche | 1-0 (0-0) | Versailles 78 | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Versailles 78 | 2-1 (1-0) | Caen | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
77
Tấn công
7061
Tấn công nguy hiểm
2231
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
2212
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
06
Quả ném biên
2020
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
La Roche VF (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Versailles 78 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| La Roche VF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Frederic Reculeau | HLV | Jordon Gonzalez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.68 ↑ | 30.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.65 | 0.79 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.10 ↓ | 2.55 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.37 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.90 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.58 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.06 | 2.57 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.90 ↑ | 36.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.34 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 41.00 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.53 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.24 | 2.71 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.91 ↑ | 1.14 ↓ | 8.11 ↑ | 3.11 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| La Roche VF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).