Kết quả bóng đá trận La Roche VF vs St Pryve St Hilaire, 22:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 25/07/2026
La Roche VF 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
St Pryve St Hilaire
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| La Roche VF | Phút | |
| 5' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = La Roche VF · Khách = St Pryve St Hilaire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| La Roche VF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
La Roche VF 1 (25%)Hòa 3 (75%)St Pryve St Hilaire 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/25 | St Pryve St Hilaire | 1-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | H |
| 24/08/24 | La Roche VF | 1-1 (1-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 04/02/24 | St Pryve St Hilaire | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 09/09/23 | La Roche VF | 2-0 (0-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
Thành tích gần đây — La Roche VF
HTTTHHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | -1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Le Mans | 2-3 (1-3) | La Roche VF | -1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | LA Saint-Colomban Locmine | 0-2 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 09/05/26 | La Roche VF | 4-1 (2-0) | Chauray Fc | - | - | T |
| 02/05/26 | Granville | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 25/04/26 | Stade Poitevin | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 18/04/26 | La Roche VF | 1-1 (0-0) | Angouleme | - | - | H |
| 12/04/26 | Saint Malo | 1-1 (1-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 08/04/26 | Bayonne | 2-0 (1-0) | La Roche VF | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | La Roche VF | 4-0 (0-0) | Saumur OL | - | - | T |
| 29/03/26 | Voltigeurs Chateaubriant | 0-5 (0-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 22/03/26 | La Roche VF | 1-0 (0-0) | Bordeaux | - | - | T |
| 14/03/26 | Avranches | 0-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 07/03/26 | La Roche VF | 1-1 (1-0) | Les Herbiers | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | La Roche VF | 2-1 (1-1) | AS Montlouis | - | - | T |
| 08/02/26 | Dinan Lehon FC | 2-4 (2-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 31/01/26 | La Roche VF | 4-2 (3-0) | Granville | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | La Roche VF | 2-1 (1-0) | Lorient B | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Chauray Fc | 0-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 13/12/25 | La Roche VF | 4-0 (3-0) | Stade Poitevin | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — St Pryve St Hilaire
HBTBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Orleans US 45 | 0-0 (0-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 16/05/26 | AS Furiani Agliani | 5-2 (3-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 09/05/26 | St Pryve St Hilaire | 4-2 (0-0) | Epinal | - | - | T |
| 02/05/26 | Chantilly | 3-2 (2-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 25/04/26 | Biesheim | 1-1 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 18/04/26 | St Pryve St Hilaire | 5-2 (2-1) | Blois | - | - | T |
| 11/04/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 04/04/26 | St Pryve St Hilaire | 4-0 (2-0) | ES Wasquehal | - | - | T |
| 01/04/26 | St Pryve St Hilaire | 0-0 (0-0) | Feignies | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Chambly FC | 1-2 (1-0) | St Pryve St Hilaire | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | St Pryve St Hilaire | 2-0 (0-0) | Bastia Borgo | - | - | T |
| 15/03/26 | Bourges | 1-0 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 08/03/26 | St Pryve St Hilaire | 1-2 (0-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Colmar | 3-0 (0-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 08/02/26 | Dieppe | 1-2 (0-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 01/02/26 | St Pryve St Hilaire | 0-1 (0-0) | Chantilly | - | - | B |
| 25/01/26 | St Pryve St Hilaire | 0-0 (0-0) | Beauvais | - | - | H |
| 18/01/26 | Epinal | 2-2 (2-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 14/12/25 | St Pryve St Hilaire | 2-1 (1-1) | Biesheim | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/25 | Blois | 3-1 (1-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
57
Sút cầu môn
11
Tấn công
5148
Tấn công nguy hiểm
3728
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
62
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
10
Quả ném biên
67
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
La Roche VF (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
St Pryve St Hilaire (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| La Roche VF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Frederic Reculeau | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.68 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.51 ↑ | 3.70 ↑ | 1.70 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.20 ↓ | 1.67 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.70 ↑ | 1.69 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.25 ↓ | 1.68 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 4.73 ↑ | 3.74 ↓ | 1.69 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 1.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.75 | 1.72 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.