Kết quả bóng đá trận La Roche VF vs Quevilly, 19:45 ngày 05/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 05/09/2026
La Roche VF 1 Kết thúc HT 0-1 1
Quevilly
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 16 |
Chủ = La Roche VF · Khách = Quevilly
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| La Roche VF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
La Roche VF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 5 |
Quevilly
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
86%14%
Phạm lỗi
04
Quả ném biên
62
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
La Roche VF (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Quevilly (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| La Roche VF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Stade Amable Lozai | |
| 0 | Sức chứa | 2300 |
| Frederic Reculeau | HLV | Fabien Valeri |
| Khu vực | Le-Petit-Quévilly |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.79 | 3.20 | 4.10 | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.93 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.35 | 3.80 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.78 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.80 ↑ | 1.95 ↓ | 4.60 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.70 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.30 ↑ | 3.90 ↑ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.35 | 3.80 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.78 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.45 ↓ | 3.80 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.09 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.16 ↑ | 3.63 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.26 | 3.76 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.24 ↓ | 3.72 ↓ | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.33 | 3.73 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.49 ↑ | 4.22 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.68 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 5.91 ↑ | 1.28 ↓ | 8.61 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| La Roche VF | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Quevilly | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).