Kết quả bóng đá trận L Entregu CF vs UD Gijon Industrial, 00:15 ngày 01/11/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 00:15 ngày 01/11/2026
L Entregu CF 1 Kết thúc HT 0-1 4
UD Gijon Industrial
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Diễn biến trận đấu
| L Entregu CF | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 17 |
Chủ = L Entregu CF · Khách = UD Gijon Industrial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| L Entregu CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
L Entregu CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 10 | 11 | 41 | 42 | 49 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 22 | 28 | 7 |
| Sân khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 20 | 21 | 7 |
UD Gijon Industrial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 11 | 16 | 36 | 57 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 | 30 | 12 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
10
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
L Entregu CF (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
UD Gijon Industrial (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| L Entregu CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 ↓ | 3.65 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.45 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.91 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.74 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.