Kết quả bóng đá trận L Entregu CF vs CD Colunga, 00:00 ngày 04/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 00:00 ngày 04/10/2026
L Entregu CF 0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Colunga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 24 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 11 |
Chủ = L Entregu CF · Khách = CD Colunga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| L Entregu CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
L Entregu CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 10 | 11 | 41 | 42 | 49 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 22 | 28 | 7 |
| Sân khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 20 | 21 | 7 |
CD Colunga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 9 | 15 | 38 | 59 | 39 | 11 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 21 | 29 | 24 | 10 |
| Sân khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 30 | 15 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
10
Quả ném biên
2120
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
L Entregu CF (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CD Colunga (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| L Entregu CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.15 ↓ | 3.50 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.06 | 3.33 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.16 ↓ | 13.50 ↑ | 3.79 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.22 | 3.54 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.68 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.