Kết quả bóng đá trận Kyzylzhar Petropavlovsk vs FK Atyrau, 21:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 05/09/2026
Kyzylzhar Petropavlovsk 0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Atyrau
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kyzylzhar Petropavlovsk | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | Tkachenko Y. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = Kyzylzhar Petropavlovsk · Khách = FK Atyrau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzylzhar Petropavlovsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (27%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 10 (27%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | 9 | 11 |
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
Đội hình
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau
1Celeadnic D.11Cheredinov A.23Piscevic N.27Gubarev N.28Urosevic S.8Makarenko E.13Bahoken S.55Noyok O.7Muldinov T.77Latifi L.99Etienne Beugre35Nurasyl Tokhtarov2Tkachenko Y.5Sanzhar Satanov17Kalmuratov K.71Prce F.4Mario Rabiu8Mato Stanic15Ofori E.18Yan Trufanov44Djordje Maksimovic90Pantelic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
04
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kyzylzhar Petropavlovsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Munayshy Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8660 |
| Alexander Vyacheslavovich Brazevich | HLV | Konstantin Gorovenko |
| Khu vực | Atyrau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.00 | 3.75 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.00 | 3.75 | 0.64 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.65 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↓ | 3.15 ↓ | 3.05 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.65 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.35 ↑ | 3.85 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.17 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.18 ↑ | 3.66 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.92 | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.19 | 3.14 ↓ | 3.10 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.89 | 0.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.13 | 3.03 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kyzylzhar Petropavlovsk | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Atyrau | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).