Kết quả bóng đá trận Kyzyltash Bakhchysarai vs Dinamo Makhachkala B, 21:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 15/08/2026
Kyzyltash Bakhchysarai 1 Kết thúc HT 0-3 4
Dinamo Makhachkala B
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kyzyltash Bakhchysarai | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Islam Mikhteev | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Rizvan Ilyasov | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Ramadan Aliyev | |
| HT 0-3 | ||
| Redvan Memeshev 1 - 3 ⚽ | 82' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 4 Islam Mikhteev | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 18 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 6 |
Chủ = Kyzyltash Bakhchysarai · Khách = Dinamo Makhachkala B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzyltash Bakhchysarai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Bảng xếp hạng
Kyzyltash Bakhchysarai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 28 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 21 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Dinamo Makhachkala B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 4 | 13 | 18 | 38 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | 9 | 13 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kyzyltash Bakhchysarai 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Makhachkala B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kyzyltash Bakhchysarai
TBHBTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Izberbash | 1-6 (0-4) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 01/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-3 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 27/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-2 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 30/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 5-1 (0-1) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 23/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 02/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala B
HBBHBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 01/08/26 | Luhansk | 1-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-2 (1-2) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov-2 | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-2 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FK Angusht Nazran | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Sevastopol | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 04/04/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 18/02/26 | Mashuk-KMV | 3-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 01/11/25 | Rubin Yalta | 5-2 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 25/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 0-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
25
Tấn công
9897
Tấn công nguy hiểm
5352
Sút ngoài cầu môn
1010
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzyltash Bakhchysarai (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dinamo Makhachkala B (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Makhachkala B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzyltash Bakhchysarai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.27 | 3.80 | 9.00 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 4.50 ↑ | 7.00 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 10.80 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.60 ↑ | 8.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.