Kết quả bóng đá trận Kyzyl-Zhar SK (W) vs Yelimay Semey W, 20:00 ngày 20/07/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 20:00 ngày 20/07/2026
Kyzyl-Zhar SK (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Yelimay Semey W
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 71' | Kristina Shustova | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 17 | 7 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 2 | 6 |
| Điểm | 7 | 6 | 7 | 6 |
Chủ = Kyzyl-Zhar SK (W) · Khách = Yelimay Semey W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Kyzyl-Zhar SK (W)
THTBBTTB
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 34/17 (8 trận) Châu Á: 4/1/3 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 11-0 (8-0) | Shakhter Karagandy (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Tomiris Turan (W) | 5-0 (5-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Okzhetpes (W) | 0-14 (0-6) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 23/08/19 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 2-7 (1-4) | Sdusshor 8 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yelimay Semey W
TTTHT
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/7 (5 trận) Châu Á: 4/1/0 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-3 (1-2) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Altai Semey (W) | 1-4 (0-1) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 06/10/25 | Yelimay Semey W | 4-1 (2-1) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 04/08/25 | Yelimay Semey W | 3-2 (2-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
191
Sút cầu môn
150
Tấn công
7363
Tấn công nguy hiểm
7822
Sút ngoài cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
01
Quả ném biên
3532
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzyl-Zhar SK (W) (3 trận)
Ghi 5.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Yelimay Semey W (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.20 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.33 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.74 | 3.55 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 14.90 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 4.00 | 2.95 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.45 | 5.74 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.53 ↑ | 18.72 ↑ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.