Kết quả bóng đá trận Kysucke Nove Mesto vs Ruzomberok B, 22:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 15/08/2026
Kysucke Nove Mesto 1 Kết thúc HT 1-1 2
Ruzomberok B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Kysucke Nove Mesto | Phút | |
| 34' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 70' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 16 | 32 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 22 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 23 |
Chủ = Kysucke Nove Mesto · Khách = Ruzomberok B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kysucke Nove Mesto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kysucke Nove Mesto 0 (0%)Hòa 1 (50%)Ruzomberok B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 1-1 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 07/09/25 | Ruzomberok B | 3-1 (1-0) | Kysucke Nove Mesto | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kysucke Nove Mesto
BTBBBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fomat Martin | 7-3 (2-1) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 30/05/26 | Kysucke Nove Mesto | 2-0 (1-0) | Jednota Banova | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 16/05/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-3 (0-2) | Fomat Martin | - | - | B |
| 10/05/26 | TJ Banik Kalinovo | 1-0 (0-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 02/05/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 2-1 (1-1) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 18/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-7 (0-4) | Namestovo | - | - | B |
| 11/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 1-1 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 04/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 1-1 (0-0) | Dolny Kubin | - | - | H |
| 28/03/26 | Novohrad Lucenec | 3-0 (2-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 21/03/26 | Kysucke Nove Mesto | 2-1 (2-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 15/03/26 | Banska Bystrica B | 3-1 (2-0) | Kysucke Nove Mesto | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-1 (0-1) | FK Podkonice | - | - | B |
| 13/02/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (0-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 02/11/25 | Jednota Banova | 4-0 (2-0) | Kysucke Nove Mesto | +0.5 | 3 | B |
| 24/10/25 | Kysucke Nove Mesto | 2-2 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 18/10/25 | Fomat Martin | 4-0 (3-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
| 11/10/25 | Kysucke Nove Mesto | 2-0 (1-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
| 05/10/25 | FTC Filakovo | 2-1 (2-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ruzomberok B
THTBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ruzomberok B | 2-1 (1-1) | Namestovo | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Besenova | 2-2 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 25/07/26 | Ruzomberok B | 3-1 (3-0) | Trencin B | - | - | T |
| 15/07/26 | Spisska Nova Ves | 2-1 (1-1) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 30/05/26 | Namestovo | 4-0 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 23/05/26 | Ruzomberok B | 2-3 (0-2) | Dolny Kubin | - | - | B |
| 16/05/26 | Rimavska Sobota | 3-0 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 10/05/26 | Ruzomberok B | 1-0 (0-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 26/04/26 | Ruzomberok B | 2-0 (1-0) | TJ Banik Kalinovo | +2 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 11/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 1-1 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 05/04/26 | Ruzomberok B | 5-1 (2-1) | Novohrad Lucenec | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Banska Bystrica B | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Ruzomberok B | 3-1 (1-1) | Jednota Banova | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Fomat Martin | 2-2 (2-2) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 08/03/26 | Ruzomberok B | 2-4 (1-3) | FTC Filakovo | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Ruzomberok B | 0-0 (0-0) | Poprad | - | - | H |
| 15/02/26 | Ruzomberok B | 4-1 (0-1) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 07/02/26 | Brno B | 2-1 (2-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
11
Sút bóng
313
Sút cầu môn
28
Tấn công
82104
Tấn công nguy hiểm
4590
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kysucke Nove Mesto (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Ruzomberok B (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kysucke Nove Mesto (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Ruzomberok B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kysucke Nove Mesto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Ruzomberok | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.65 ↓ | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.83 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.35 | 3.70 ↑ | 1.86 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.43 | 1.84 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.12 | 3.43 | 1.84 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | -0.50 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.85 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.70 | 1.85 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.81 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.70 | 1.79 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.75 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.46 ↑ | 3.68 ↓ | 1.85 | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.66 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.25 | 3.75 | 1.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.