Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, 12:00 ngày 31/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 31/10/2026
Kyoto Sanga 2 Kết thúc HT 2-0 0
Shimizu S-Pulse
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Kyoto Sanga | Phút | |
| 6' | Takahashi Y. | |
| Papagaio 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 14' ⇄ | ▲ Park Seung-Wook ▼ | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Papagaio (Kiến tạo: Sung-jun Yoon) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Papagaio 📺 VAR | 19' | |
| Souza Alex | 43' | |
| Papagaio (Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Takumi Kato ▼ | 53' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Hirato T. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Fujii T. ▼ | |
| 61' | Brunetti M. | |
| ▲ Okugawa M. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Morooka H. ▼ | 65' ⇄ | |
| Takumi Kato | 73' | |
| ▲ Shichi T. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Nagasawa S. ▼ | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Inoue K. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Shimamoto Y. ▼ | |
| Appiah Tawiah H. | 88' | |
| 90' | Inoue K. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 13 |
Chủ = Kyoto Sanga · Khách = Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyoto Sanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
Đội hình
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse
90Halls5Appiah Tawiah H.15Kodai Nagata50Suzuki Y.6Joao Pedro10Fukuoka S.17Souza Alex25Sung-jun Yoon11Marco Tulio77Arai H.9Papagaio1Oki Y.3Takahashi Y.4Hasukawa S.24Sugai H.25Brunetti M.17Yumiba M.21Matsuzaki K.37Koizumi K.7Capixaba9Oh Se-Hun13Germain R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Appiah Tawiah H.🟨 Thẻ vàng 88'
- 6Joao Pedro
- 9Papagaio⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 10Fukuoka S.
- 11Marco Tulio🎯 Kiến tạo 45'
- 15Kodai Nagata
- 17Souza Alex🟨 Thẻ vàng 43'
- 25Sung-jun Yoon🎯 Kiến tạo 19'
- 50Suzuki Y.
- 77Arai H.
- 90Halls
Khách · 433
- 1Oki Y.
- 3Takahashi Y.🟨 Thẻ vàng 6'
- 4Hasukawa S.
- 7Capixaba
- 9Oh Se-Hun
- 13Germain R.
- 17Yumiba M.
- 21Matsuzaki K.
- 24Sugai H.
- 25Brunetti M.🟨 Thẻ vàng 61'
- 37Koizumi K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Thẻ vàng
33
Sút bóng
87
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
346377
TL chuyền bóng thành công
68%73%
Phạm lỗi
109
Việt vị
20
Cứu thua
05
Quả ném biên
1824
Chuyền dài
1618
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyoto Sanga (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kyoto Sanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-13 | Thành lập | 1991-2-14 |
| Sanga Stadium by Kyocera | Sân nhà | Nihondaira Stadium |
| 20242 | Sức chứa | 20339 |
| Ranko Popovic | HLV | Takayuki Yoshida |
| Kyoto City, Kyoto Prefecture | Khu vực | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.37 | 2.48 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.33 ↓ | 3.20 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.70 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.50 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.58 | 0.80 | 2.25 | 1.06 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.58 | 0.80 | 2.25 | 1.06 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.71 | 0.83 | 2.25 | 1.04 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.12 | 2.56 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 288.00 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.23 | 2.57 | 1.09 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.57 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Shimizu S-Pulse | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).