Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Mito Hollyhock, 17:00 ngày 22/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 22/08/2026
Kyoto Sanga 1 Kết thúc HT 0-2 3
Mito Hollyhock
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Kyoto Sanga | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Takumi Mase(Assists:Yu Funabashi) (Kiến tạo: Yu Funabashi) | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Yasuki Kimoto(Assists:Yu Funabashi) (Kiến tạo: Yu Funabashi) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Maceio ▼ Taiki Hirato | 46' ⇄ | |
| ▲ Kodai Nagata ▼ Weverton | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Chihiro Kato ▼ Arata Watanabe | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Chihiro Kato(Assists:Taishi Semba) (Kiến tạo: Taishi Semba) | |
| ▲ Shun Nagasawa ▼ Haruki Arai | 73' ⇄ | |
| ▲ Ryosuke Yamanaka ▼ Kyo Sato | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Hayata Yamamoto ▼ Kotaro Uchino | |
| 77' ⇄ | ▲ Ryo Nemoto ▼ Yoshiki Torikai | |
| Ryuma Nakano(Assists:Shun Nagasawa) (Kiến tạo: Shun Nagasawa) 1 - 3 ⚽ | 82' | |
| 85' ⇄ | ▲ Shota Yamashita ▼ Yu Funabashi | |
| ▲ Fuchi Honda ▼ Joao Pedro Mendes Santos | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Akinari Kawazura ▼ Kaito Taniguchi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 10 |
Chủ = Kyoto Sanga · Khách = Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyoto Sanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Mito Hollyhock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kyoto Sanga 6 (30%)Hòa 6 (30%)Mito Hollyhock 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/21 | Mito Hollyhock | 0-2 (0-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/21 | Kyoto Sanga | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/11/20 | Mito Hollyhock | 2-1 (0-1) | Kyoto Sanga | 0 | 2.75 | B |
| 12/08/20 | Kyoto Sanga | 2-2 (1-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/19 | Mito Hollyhock | 3-0 (2-0) | Kyoto Sanga | 0 | 2.25 | B |
| 03/07/19 | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/06/19 | Kyoto Sanga | 2-2 (1-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2 | H |
| 16/07/18 | Kyoto Sanga | 0-1 (0-0) | Mito Hollyhock | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/18 | Mito Hollyhock | 1-2 (0-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2 | T |
| 16/08/17 | Mito Hollyhock | 2-0 (1-0) | Kyoto Sanga | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/17 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/10/16 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) | Kyoto Sanga | 0 | 2 | H |
| 28/02/16 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-0) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/15 | Kyoto Sanga | 2-1 (0-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/15 | Mito Hollyhock | 0-2 (0-2) | Kyoto Sanga | 0 | 2.25 | T |
| 03/08/14 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-0) | Mito Hollyhock | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/14 | Mito Hollyhock | 5-1 (2-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/11/13 | Mito Hollyhock | 2-1 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/06/13 | Kyoto Sanga | 0-1 (0-0) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/09/12 | Kyoto Sanga | 4-1 (1-1) | Mito Hollyhock | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Kyoto Sanga
HBBTBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kawasaki Frontale | 2-2 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | V-Varen Nagasaki | 2-1 (2-0) | Kyoto Sanga | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Kyoto Sanga | 1-4 (0-0) | Shonan Bellmare | - | - | B |
| 06/06/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Kyoto Sanga | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Kyoto Sanga | 2-6 (1-3) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Kyoto Sanga | 1-0 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Kyoto Sanga | 0-4 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (2-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Cerezo Osaka | 3-0 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kyoto Sanga | 5-1 (3-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Gamba Osaka | 2-0 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-2 (1-0) | Kyoto Sanga | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Mito Hollyhock
HBBBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Kashiwa Reysol | 2-1 (2-0) | Mito Hollyhock | -1 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-1) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-0 (1-0) | Mito Hollyhock | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mito Hollyhock | 1-3 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Mito Hollyhock | 0-1 (0-0) | Tokyo Verdy | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Mito Hollyhock | 1-4 (0-1) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Kashima Antlers | 3-0 (0-0) | Mito Hollyhock | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-1) | Mito Hollyhock | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Mito Hollyhock | 2-2 (0-1) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mito Hollyhock | 2-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | Mito Hollyhock | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (2-0) | Mito Hollyhock | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Kawasaki Frontale | 2-2 (0-2) | Mito Hollyhock | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-1) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Kyoto Sanga
Mito Hollyhock
1Gakuji Ota2Shinnosuke Fukuda43Weverton44Kyo Sato50Yoshinori Suzuki6Joao Pedro Mendes Santos25Sung-jun Yoon39Taiki Hirato48Ryuma Nakano77Haruki Arai9CRafael Papagaio34Konosuke Nishikawa7Sho Omori15Yasuki Kimoto17Kenta Itakura25Takumi Mase11Yoshiki Torikai19Taishi Semba20Yu Funabashi22Kaito Taniguchi10CArata Watanabe18Kotaro Uchino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gakuji Ota
- 2Shinnosuke Fukuda
- 6Joao Pedro Mendes Santos▼ Rời sân 86'
- 9Rafael Papagaio C
- 25Sung-jun Yoon
- 39Taiki Hirato▼ Rời sân 46'
- 43Weverton▼ Rời sân 46'
- 44Kyo Sato▼ Rời sân 73'
- 48Ryuma Nakano⚽ Ghi bàn 82'
- 50Yoshinori Suzuki
- 77Haruki Arai▼ Rời sân 73'
Khách · 442
- 7Sho Omori
- 10Arata Watanabe C▼ Rời sân 63'
- 11Yoshiki Torikai▼ Rời sân 77'
- 15Yasuki Kimoto⚽ Ghi bàn 31'
- 17Kenta Itakura
- 18Kotaro Uchino▼ Rời sân 77'
- 19Taishi Semba🎯 Kiến tạo 68'
- 20Yu Funabashi🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 85'
- 22Kaito Taniguchi▼ Rời sân 86'
- 25Takumi Mase⚽ Ghi bàn 17'
- 34Konosuke Nishikawa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
1515
Sút cầu môn
46
Tấn công
11979
Tấn công nguy hiểm
5129
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
49
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
555401
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
94
Việt vị
23
Cứu thua
33
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.441.08
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyoto Sanga (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Mito Hollyhock (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kyoto Sanga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Mito Hollyhock (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyoto Sanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-13 | Thành lập | |
| Sanga Stadium by Kyocera | Sân nhà | Ks Denki Stadium |
| 20242 | Sức chứa | 22002 |
| Ranko Popovic | HLV | Daisuke Kimori |
| Kyoto City, Kyoto Prefecture | Khu vực | Japan - Mito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.31 | 3.31 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 311.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.45 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 227.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 94.14 ↑ | 11.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.45 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.14 | 3.37 | 0.99 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.17 | 3.38 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 37.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.45 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.18 | 3.47 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.53 ↑ | 8.55 ↑ | 1.11 ↓ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.15 | 3.05 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.52 | 3.57 | 1.20 | 2.50 | 0.69 | 0.53 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.