Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol, 17:00 ngày 11/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 11/09/2026
Kyoto Sanga 2 Kết thúc HT 2-0 3
Kashiwa Reysol
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Kyoto Sanga | Phút | |
| Papagaio (Kiến tạo: Ryuma Nakano) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Fukuoka S. | 21' | |
| 32' | Koga T. | |
| Papagaio (Kiến tạo: Kyo Sato) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Matsuda T. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Segawa Y. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Baba S. ▼ | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Kubo T. | |
| 62' | 📺 Watai M. VAR | |
| 63' | Watai M. | |
| ▲ Arai H. ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Segawa Y. | |
| 71' | ⚽ 2 - 3 Segawa Y. (Kiến tạo: Yoshio Koizumi) | |
| 75' ⇄ | ▲ Hinata Yamauchi ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yuba K. ▼ | |
| ▲ Appiah Tawiah H. ▼ | 79' ⇄ | |
| Papagaio | 80' | |
| 85' ⇄ | ▲ Konishi Y. ▼ | |
| ▲ Maceio ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Sota Yamamoto ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Nagasawa S. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Kyoto Sanga · Khách = Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyoto Sanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Đội hình
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol
90Halls15Kodai Nagata26Kato R.44Sato K.50Suzuki Y.6Joao Pedro10Fukuoka S.17Souza Alex18Matsuda T.48Ryuma Nakano9Papagaio25Kojima R.4Koga T.26Sugioka D.42Harada W.5Endo K.24Kubo T.27Koki Kumasaka39Nobuteru Nakagawa8Koizumi Y.11Watai M.15Fujio S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Joao Pedro
- 9Papagaio⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 10Fukuoka S.🟨 Thẻ vàng 21'
- 15Kodai Nagata
- 17Souza Alex
- 18Matsuda T.🟨 Thẻ vàng 45'
- 26Kato R.
- 44Sato K.🎯 Kiến tạo 33'
- 48Ryuma Nakano🎯 Kiến tạo 3'
- 50Suzuki Y.
- 90Halls
Khách · 3421
- 4Koga T.🟨 Thẻ vàng 32'
- 5Endo K.
- 8Koizumi Y.🎯 Kiến tạo 71'
- 11Watai M.🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 15Fujio S.
- 24Kubo T.⚽ Ghi bàn 59'
- 25Kojima R.
- 26Sugioka D.
- 27Koki Kumasaka
- 39Nobuteru Nakagawa
- 42Harada W.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
47
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
376481
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
23
Cứu thua
33
Quả ném biên
1217
Chuyền dài
1822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyoto Sanga (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kashiwa Reysol (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kyoto Sanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-13 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Sanga Stadium by Kyocera | Sân nhà | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
| 20242 | Sức chứa | 15900 |
| Ranko Popovic | HLV | Ricardo Rodriguez |
| Kyoto City, Kyoto Prefecture | Khu vực | Kanazawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.48 | 3.48 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.10 ↑ | 1.58 ↓ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.87 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.33 | 1.90 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 255.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.56 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.65 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.79 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Kashiwa Reysol | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).