Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Kashima Antlers, 17:00 ngày 21/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 21/10/2026
Kyoto Sanga 2 Kết thúc HT 1-0 2
Kashima Antlers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Kyoto Sanga | Phút | |
| Arai H. (Kiến tạo: Sung-jun Yoon) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Morooka H. | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cavric A. ▼ | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Cavric A. (Kiến tạo: Keisuke Tsukui) | |
| 59' | 📺 Cavric A. VAR | |
| ▲ Takumi Kato ▼ | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Elber ▼ | |
| ▲ Weverton ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro ▼ | 64' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Shibasaki G. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Koike R. ▼ | |
| ▲ Marco Tulio ▼ | 75' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Elber (Kiến tạo: Yuma Suzuki) | |
| Takumi Kato | 85' | |
| ▲ Appiah Tawiah H. ▼ | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Homare Tokuda ▼ | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Matsumura Y. | |
| Arai H. 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Kyoto Sanga · Khách = Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyoto Sanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Kashima Antlers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Đội hình
Kyoto Sanga
Kashima Antlers
90Halls15Kodai Nagata40Yusuke Ishida50Suzuki Y.24Morooka H.25Sung-jun Yoon44Sato K.62Shichi T.48Ryuma Nakano77Arai H.17Souza Alex1Hayakawa T.3K. Tae-Hyeon7Ogawa R.23Keisuke Tsukui55Ueda N.6Misao K.8Bueno M.27Matsumura Y.30Yoshida M.9Leo Ceara40Suzuki Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 15Kodai Nagata
- 17Souza Alex
- 24Morooka H.🟨 Thẻ vàng 22'
- 25Sung-jun Yoon🎯 Kiến tạo 16'
- 40Yusuke Ishida
- 44Sato K.
- 48Ryuma Nakano
- 50Suzuki Y.
- 62Shichi T.
- 77Arai H.⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 90Halls
Khách · 442
- 1Hayakawa T.
- 3K. Tae-Hyeon
- 6Misao K.
- 7Ogawa R.
- 8Bueno M.
- 9Leo Ceara
- 23Keisuke Tsukui🎯 Kiến tạo 59'
- 27Matsumura Y.⚽ Ghi bàn 90'
- 30Yoshida M.
- 40Suzuki Y.🎯 Kiến tạo 78'
- 55Ueda N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
20
Sút bóng
219
Sút cầu môn
211
Sút ngoài cầu môn
06
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
240661
TL chuyền bóng thành công
65%86%
Phạm lỗi
2011
Việt vị
11
Cứu thua
91
Quả ném biên
1527
Chuyền dài
1928
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyoto Sanga (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kashima Antlers (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kyoto Sanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-13 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Sanga Stadium by Kyocera | Sân nhà | Kashima Stadium |
| 20242 | Sức chứa | 39026 |
| Ranko Popovic | HLV | Toru Oniki |
| Kyoto City, Kyoto Prefecture | Khu vực | Kashima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.31 | 3.45 | 1.91 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.83 ↑ | 3.47 ↑ | 1.78 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.96 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.83 | 0.93 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.92 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.92 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.90 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.52 | 3.32 | 1.94 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.96 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.21 ↓ | 5.70 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.79 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.67 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 3.76 | 1.87 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.81 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Kashima Antlers | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).