Kết quả bóng đá trận KVSK Lommel vs Westerlo, 21:00 ngày 23/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 23/08/2026
KVSK Lommel 4 Kết thúc HT 2-0 0
Westerlo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| KVSK Lommel | Phút | |
| ▲ Zalan Vancsa ▼ Sverre Halseth Nypan | 5' ⇄ | |
| Tom Reyners(Assists:Jason van Duiven) (Kiến tạo: Jason van Duiven) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Lucas Schoofs(Assists:Jason van Duiven) (Kiến tạo: Jason van Duiven) 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Felix Emmanuel Tsimba ▼ Norman Bassette | |
| 46' ⇄ | ▲ Min-Hyuk Yang ▼ Shunsuke Saito | |
| 46' ⇄ | ▲ Lasse Flo ▼ Lucas Mbamba-Muanda | |
| Don-Angelo Konadu(Assists:Stredair Appuah) (Kiến tạo: Stredair Appuah) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Ralf Seuntjens ▼ Don-Angelo Konadu | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Ibrahim Fofana ▼ Reda Laalaoui | |
| ▲ Niek Corthouts ▼ Stredair Appuah | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ David Amegnaglo ▼ Isa Sakamoto | |
| Niek Corthouts(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 86' | |
| Tom Reyners(Assists:Jason van Duiven) (Kiến tạo: Jason van Duiven) 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 14 |
Chủ = KVSK Lommel · Khách = Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KVSK Lommel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
KVSK Lommel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Westerlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KVSK Lommel 4 (20%)Hòa 4 (20%)Westerlo 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/22 | KVSK Lommel | 1-2 (1-2) | Westerlo | - | - | B |
| 03/04/22 | KVSK Lommel | 2-1 (2-1) | Westerlo | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/22 | Westerlo | 3-0 (1-0) | KVSK Lommel | -1.75 | 3 | B |
| 28/11/21 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.75 | 3 | B |
| 02/10/21 | Westerlo | 2-0 (0-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/21 | KVSK Lommel | 1-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 16/02/21 | Westerlo | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/12/20 | Westerlo | 2-1 (1-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 3 | B |
| 18/10/20 | KVSK Lommel | 1-1 (1-1) | Westerlo | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/02/20 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/01/20 | Westerlo | 2-1 (0-0) | KVSK Lommel | -1 | 2.75 | B |
| 02/11/19 | Westerlo | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | -1 | 2.5 | H |
| 04/08/19 | KVSK Lommel | 0-2 (0-1) | Westerlo | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/19 | Westerlo | 2-2 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/01/19 | KVSK Lommel | 2-1 (2-0) | Westerlo | 0 | 2.25 | T |
| 28/10/18 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/09/18 | Westerlo | 4-1 (2-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/12/13 | Westerlo | 2-1 (1-0) | KVSK Lommel | -1 | 2.5 | B |
| 10/08/13 | KVSK Lommel | 0-2 (0-0) | Westerlo | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/03/13 | KVSK Lommel | 3-2 (2-1) | Westerlo | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KVSK Lommel
BHTBTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | KVSK Lommel | 2-1 (0-0) | Al Shamal | - | - | T |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | T |
| 23/05/26 | FCV Dender EH | 0-0 (0-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-1) | FCV Dender EH | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Beerschot Wilrijk | 1-3 (0-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | KVSK Lommel | 3-1 (2-1) | Beerschot Wilrijk | 0 | 3 | T |
| 28/04/26 | RFC de Liege | 1-2 (1-2) | KVSK Lommel | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | KVSK Lommel | 3-0 (2-0) | RFC de Liege | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +1.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-0) | RWDM Brussels | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Gent B | 2-2 (1-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | KVSK Lommel | 1-1 (0-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Westerlo
BBBHTHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Racing Genk | 3-2 (2-2) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Westerlo | 1-5 (1-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Westerlo | 1-1 (0-0) | AE Kifisias | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | T |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | Westerlo | 0-2 (0-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
KVSK Lommel
Westerlo
23Matthias Pieklak2Jason van Duiven3Timothy Eyoma4Shawn Adewoye5Dries Wouters6Joey Pelupessy15CLucas Schoofs10Tom Reyners21Stredair Appuah41Sverre Halseth Nypan9Don-Angelo Konadu99CAndreas Jungdal4Amando Lapage5Seiji Kimura23Lucas Mbamba-Muanda28Dylan Ourega12Reda Laalaoui14Cisse Sandra7Shunsuke Saito13Isa Sakamoto20Cameron Congreve9Norman Bassette
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Jason van Duiven🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 45+4' · 🎯 Kiến tạo 89'9.1
- 3Timothy Eyoma7.6
- 4Shawn Adewoye7.2
- 5Dries Wouters7.5
- 6Joey Pelupessy7
- 9Don-Angelo Konadu⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 58'8.2
- 10Tom Reyners⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 89'8.6
- 15Lucas Schoofs C⚽ Ghi bàn 45+4'7.5
- 21Stredair Appuah🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 72'7.6
- 23Matthias Pieklak7.6
- 41Sverre Halseth Nypan▼ Rời sân 5'
Khách · 4231
- 4Amando Lapage6.9
- 5Seiji Kimura5.9
- 7Shunsuke Saito▼ Rời sân 46'6.7
- 9Norman Bassette▼ Rời sân 46'6.3
- 12Reda Laalaoui▼ Rời sân 62'6.5
- 13Isa Sakamoto▼ Rời sân 75'6.3
- 14Cisse Sandra6.3
- 20Cameron Congreve6.4
- 23Lucas Mbamba-Muanda▼ Rời sân 46'6
- 28Dylan Ourega5.8
- 99Andreas Jungdal C6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
64
Tấn công
75105
Tấn công nguy hiểm
4461
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
400524
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
510
Việt vị
21
Cứu thua
42
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.66
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B6T6 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KVSK Lommel (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Westerlo (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KVSK Lommel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Westerlo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KVSK Lommel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Jason van Duiven (dự bị) Trung phong | 9.1 | 3 | 1/0 | 26/36 | 4 | ||
| 10Tom Reyners (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 2/2 | 15/20 | 2 | |||
| 9Don-Angelo Konadu (dự bị) Trung phong | 8.2 | 3/2 | 8/9 | 0 | |||
| 3Timothy Eyoma (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 60/68 | 4 | |||
| 21Stredair Appuah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/0 | 22/25 | 2 | ||
| 23Matthias Pieklak (dự bị) Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 15Lucas Schoofs (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/1 | 29/38 | 4 | |||
| 5Dries Wouters (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 66/67 | 0 | |||
| 11Zalan Vancsa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 17/22 | 3 | |||
| 4Shawn Adewoye (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 47/53 | 4 | |||
| 6Joey Pelupessy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 26/27 | 2 | |||
| 46Niek Corthouts (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 30Ralf Seuntjens (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 41Sverre Halseth Nypan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Westerlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Amando Lapage (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 89/98 | 4 | |||
| 45Ibrahim Fofana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 7Shunsuke Saito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 17David Amegnaglo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 3/6 | 0 | |||
| 12Reda Laalaoui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 30/34 | 2 | |||
| 20Cameron Congreve (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 4/2 | 22/28 | 0 | |||
| 14Cisse Sandra (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 43/50 | 1 | |||
| 9Norman Bassette (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 13Isa Sakamoto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 20/24 | 1 | |||
| 47Min-Hyuk Yang (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 99Andreas Jungdal (dự bị) Thủ môn | 6 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 2Lasse Flo (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 22Felix Emmanuel Tsimba (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 23Lucas Mbamba-Muanda (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 5Seiji Kimura (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 70/79 | 1 | |||
| 28Dylan Ourega (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 39/45 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KVSK Lommel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1933-9-5 |
| Stedelijk sportstadion | Sân nhà | Het Kuipje |
| 12500 | Sức chứa | 8200 |
| Lee Johnson | HLV | |
| Lommel | Khu vực | Westerlo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.53 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.50 ↑ | 2.18 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.26 ↑ | 100.00 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.83 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 42.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.23 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 72.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.37 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.41 | 2.99 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.97 ↑ | 19.32 ↑ | 4.19 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.42 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.40 ↑ | 2.13 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.90 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 401.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.38 | 2.97 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.04 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KVSK Lommel | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Westerlo | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).