Kết quả bóng đá trận KVSK Lommel vs Mechelen, 01:45 ngày 20/09/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 20/09/2026
KVSK Lommel 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mechelen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| KVSK Lommel | Phút | |
| Reyners T. | 40' | |
| 45' | Praet D. | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | S.Michez | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 4 |
Chủ = KVSK Lommel · Khách = Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KVSK Lommel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
KVSK Lommel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Mechelen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
Đội hình
KVSK Lommel
Mechelen
23Matthias Pieklak2van Duiven J.3Eyoma T.4Adewoye S.8Rommens N.6Pelupessy J.7J.Talvitie10Reyners T.11Stredair Appuah15Schoofs L.9D.Konadu13Miras N.2L.Marijnissen3Marsa J.44Eerdhuijzen M.6Hammar F.7T.Koudou17Cedric Van Meirvenne26Praet D.9van Brederode M.23S.Michez28Boersma B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 3421
- 2L.Marijnissen
- 3Marsa J.
- 6Hammar F.
- 7T.Koudou
- 9van Brederode M.
- 13Miras N.
- 17Cedric Van Meirvenne
- 23S.Michez🟨 Thẻ vàng 48'
- 26Praet D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Boersma B.
- 44Eerdhuijzen M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
58
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
282264
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
58
Việt vị
12
Cứu thua
10
Quả ném biên
1111
Chuyền dài
1613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KVSK Lommel (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mechelen (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KVSK Lommel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1905-1-1 |
| Stedelijk sportstadion | Sân nhà | Veolia Stadium Achter de Kazerne |
| 12500 | Sức chứa | 10000 |
| Lee Johnson | HLV | Vanderbiest Frederik |
| Lommel | Khu vực | KV Mechelen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.58 | 2.37 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.65 ↑ | 2.35 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.50 | 2.51 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 3.50 | 2.51 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.47 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.17 ↓ | 6.90 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.51 | 2.56 | 0.76 | 2.50 | 1.09 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KVSK Lommel | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Mechelen | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).