Kết quả bóng đá trận KVSK Lommel vs Club Brugge, 01:45 ngày 05/09/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 05/09/2026
KVSK Lommel 0 Kết thúc HT 0-1 1
Club Brugge
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| KVSK Lommel | Phút | |
| 36' | L. Han-Beom | |
| 45' | ⚽ 1 - 0 Eyoma T. (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = KVSK Lommel · Khách = Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KVSK Lommel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
KVSK Lommel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
KVSK Lommel
Club Brugge
23Matthias Pieklak2van Duiven J.3Eyoma T.4Adewoye S.5Wouters D.6Pelupessy J.7J.Talvitie10Reyners T.11Stredair Appuah15Schoofs L.9D.Konadu1Sommer Y.3L. Han-Beom44Mechele B.64Sabbe K.65J.Seys8Potts F.20Vanaken H.10Vetlesen H.17Vermant R.67Diakhon M.7Tresoldi N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 4231
- 1Sommer Y.
- 3L. Han-Beom🟨 Thẻ vàng 36'
- 7Tresoldi N.
- 8Potts F.
- 10Vetlesen H.
- 17Vermant R.
- 20Vanaken H.
- 44Mechele B.
- 64Sabbe K.
- 65J.Seys
- 67Diakhon M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
01
Sút bóng
29
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
195249
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
410
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
55
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KVSK Lommel (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KVSK Lommel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1891 |
| Stedelijk sportstadion | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 12500 | Sức chứa | 29402 |
| Lee Johnson | HLV | Ivan Leko |
| Lommel | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.20 | 6.50 | 1.16 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.95 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 6.50 | 1.16 | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.94 ↓ | -1.75 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.20 | 5.60 | 1.24 | 1.00 | 3.75 | 0.84 | 0.99 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.98 | 3.75 | 0.84 | 0.92 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.26 | 1.02 | 3.75 | 0.84 | 0.98 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 5.40 | 1.26 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.20 ↓ | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.26 | 1.02 | 3.75 | 0.84 | 0.98 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 6.10 | 1.26 | 1.02 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.20 | 5.60 | 1.24 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.90 | 5.15 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.93 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 8.45 ↑ | 5.25 ↑ | 1.23 ↓ | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | -1.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.33 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.75 | 1.26 | 0.92 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.39 | 5.71 | 1.28 | 0.91 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 8.94 ↑ | 6.11 ↑ | 1.27 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | -1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.34 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.29 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.40 | 5.87 | 1.30 | 1.08 | 3.50 | 0.77 | 0.90 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.79 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 8.50 | 5.80 ↑ | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.81 ↑ | -1.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KVSK Lommel | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Brugge | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).