Kết quả bóng đá trận KVSK Lommel vs Charleroi, 00:15 ngày 17/08/2026
Pro League (Bỉ) · 00:15 ngày 17/08/2026
KVSK Lommel 0 Kết thúc HT 0-0 1
Charleroi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| KVSK Lommel | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Juho Talvitie ▼ Isaiah Dada-Mascoll | 46' ⇄ | |
| ▲ Shawn Adewoye ▼ Henry Oware | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Antoine Colassin ▼ Adama Bojang | |
| ▲ Sverre Halseth Nypan ▼ Stredair Appuah | 58' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 0 - 1 Amine Boukamir | |
| 71' ⇄ | ▲ Noah Solheid ▼ Massamba Sow | |
| 71' ⇄ | ▲ Freddy Mbemba ▼ Yassine Khalifi | |
| 71' ⇄ | ▲ Isaac Cisse ▼ Patrick Pflucke | |
| ▲ Mohamed El Boukammiri ▼ Tom Reyners | 85' ⇄ | |
| Lucas Schoofs | 85' | |
| ▲ Zalan Vancsa ▼ Ralf Seuntjens | 85' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = KVSK Lommel · Khách = Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KVSK Lommel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
KVSK Lommel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 13 | - | - |
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
KVSK Lommel 0 (0%)Hòa 1 (33%)Charleroi 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/21 | Charleroi | 0-0 (0-0) | KVSK Lommel | -1.5 | 3 | H |
| 01/04/12 | KVSK Lommel | 0-2 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/11/11 | Charleroi | 1-0 (1-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KVSK Lommel
HTBTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | KVSK Lommel | 2-1 (0-0) | Al Shamal | - | - | T |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | T |
| 23/05/26 | FCV Dender EH | 0-0 (0-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-1) | FCV Dender EH | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Beerschot Wilrijk | 1-3 (0-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | KVSK Lommel | 3-1 (2-1) | Beerschot Wilrijk | 0 | 3 | T |
| 28/04/26 | RFC de Liege | 1-2 (1-2) | KVSK Lommel | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | KVSK Lommel | 3-0 (2-0) | RFC de Liege | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +1.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-0) | RWDM Brussels | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Gent B | 2-2 (1-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | KVSK Lommel | 1-1 (0-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Seraing United | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Charleroi
TBTHBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Charleroi | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Charleroi | 2-1 (0-1) | Seraing United | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FCV Dender EH | 2-2 (2-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
KVSK Lommel
Charleroi
23Matthias Pieklak2Jason van Duiven3Timothy Eyoma5Dries Wouters34Henry Oware6Joey Pelupessy44Isaiah Dada-Mascoll10Tom Reyners15CLucas Schoofs21Stredair Appuah30Ralf Seuntjens1Martin Delavallee3Kevin Van Den Kerkhof4CAiham Ousou24Mardochee Nzita44Massamba Sow6Amine Boukamir18Yassine Khalifi8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke17Antoine Bernier9Adama Bojang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Jason van Duiven6.9
- 3Timothy Eyoma7.3
- 5Dries Wouters7.6
- 6Joey Pelupessy6.3
- 10Tom Reyners▼ Rời sân 85'7.2
- 15Lucas Schoofs C🟨 Thẻ vàng 85'6.7
- 21Stredair Appuah▼ Rời sân 58'6.7
- 23Matthias Pieklak7
- 30Ralf Seuntjens▼ Rời sân 85'6.8
- 34Henry Oware▼ Rời sân 46'6.9
- 44Isaiah Dada-Mascoll▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 4231
- 1Martin Delavallee6.5
- 3Kevin Van Den Kerkhof7.7
- 4Aiham Ousou C6.9
- 6Amine Boukamir⚽ Ghi bàn 63'7.9
- 8Jakob Napoleon Romsaas7.2
- 9Adama Bojang▼ Rời sân 58'6.1
- 14Patrick Pflucke▼ Rời sân 71'6.4
- 17Antoine Bernier6.6
- 18Yassine Khalifi▼ Rời sân 71'7.2
- 24Mardochee Nzita7.6
- 44Massamba Sow▼ Rời sân 71'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
823
Sút cầu môn
05
Tấn công
90123
Tấn công nguy hiểm
3681
Sút ngoài cầu môn
412
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
430517
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
87
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
3129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.341.25
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KVSK Lommel (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Charleroi (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KVSK Lommel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Charleroi (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KVSK Lommel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Dries Wouters Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 65/70 | 3 | |||
| 3Timothy Eyoma Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 51/62 | 1 | |||
| 10Tom Reyners Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 18/22 | 6 | |||
| 23Matthias Pieklak Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 2Jason van Duiven Trung phong | 6.9 | 0/0 | 31/35 | 5 | |||
| 34Henry Oware Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 30Ralf Seuntjens Trung phong | 6.8 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 44Isaiah Dada-Mascoll Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 30/32 | 2 | |||
| 15Lucas Schoofs Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 31/42 | 5 | 🟨 | ||
| 21Stredair Appuah Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 6Joey Pelupessy Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 4Shawn Adewoye (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 7Juho Talvitie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 11Zalan Vancsa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 41Sverre Halseth Nypan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 98Mohamed El Boukammiri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 5/5 | 0 |
Charleroi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Amine Boukamir Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 1/1 | 67/75 | 3 | ||
| 3Kevin Van Den Kerkhof Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 33/35 | 6 | |||
| 24Mardochee Nzita Hậu vệ trái | 7.6 | 2/0 | 46/50 | 5 | |||
| 8Jakob Napoleon Romsaas Tiền vệ tấn công | 7.2 | 4/1 | 38/42 | 3 | |||
| 18Yassine Khalifi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 54/56 | 0 | |||
| 44Massamba Sow Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/54 | 3 | |||
| 4Aiham Ousou Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/64 | 3 | |||
| 17Antoine Bernier Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 19/22 | 1 | |||
| 1Martin Delavallee Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 14Patrick Pflucke Tiền vệ phải | 6.4 | 7/1 | 26/29 | 0 | |||
| 9Adama Bojang Trung phong | 6.1 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 25Antoine Colassin (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 33Noah Solheid (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 19Isaac Cisse (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 20Freddy Mbemba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 5/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KVSK Lommel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Stedelijk sportstadion | Sân nhà | Stade du Pays de Charleroi |
| 12500 | Sức chứa | 22000 |
| Lee Johnson | HLV | |
| Lommel | Khu vực | Charleroi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.21 | 2.08 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.60 ↑ | 1.74 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 1.04 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.18 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 367.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.17 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.28 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.37 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.21 ↑ | 1.04 ↓ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.17 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.28 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.38 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.18 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 255.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.15 | 2.36 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 83.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.27 | 2.48 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 30.75 ↑ | 6.16 ↑ | 1.17 ↓ | 3.72 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.88 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.55 ↑ | 1.81 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.36 | 2.47 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.08 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KVSK Lommel | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Charleroi | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).