Kết quả bóng đá trận Kvik Trondheim vs Melhus, 00:00 ngày 04/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 04/08/2026
Kvik Trondheim 1 Kết thúc HT 0-0 1
Melhus
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Kvik Trondheim | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Adrian Eide | |
| 59' | ||
| David Melkvik 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 74' | ||
| 76' | ||
| 85' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 14 | 5 | 30 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 14 |
Chủ = Kvik Trondheim · Khách = Melhus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kvik Trondheim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Kvik Trondheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 31 | 42 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 24 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Melhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 43 | 22 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 23 | 10 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 12 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kvik Trondheim 0 (0%)Hòa 0 (0%)Melhus 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Melhus | 4-0 (2-0) | Kvik Trondheim | -1 | 3.75 | B |
| 05/09/25 | Melhus | 3-0 (0-0) | Kvik Trondheim | -2 | 4.25 | B |
| 28/06/25 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-1) | Melhus | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kvik Trondheim
BBHBBHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-1) | Volda | - | - | B |
| 20/06/26 | Kvik Trondheim | 1-5 (1-2) | SK Herd | - | - | B |
| 16/06/26 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | -0.25 | 4.25 | H |
| 06/06/26 | Steinkjer FK | 2-1 (0-1) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 04/06/26 | Ntnui | 4-3 (2-2) | Kvik Trondheim | +0.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-1) | Orkla | - | - | H |
| 23/05/26 | Byasen Toppfot | 0-2 (0-2) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 14/05/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-0) | Strindheim IL | - | - | B |
| 12/05/26 | Rosenborg B | 0-3 (0-0) | Kvik Trondheim | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Kvik Trondheim | 1-2 (0-2) | Spjelkavik | - | - | B |
| 28/04/26 | Melhus | 4-0 (2-0) | Kvik Trondheim | -1 | 3.75 | B |
| 20/04/26 | Kvik Trondheim | 4-1 (1-0) | Molde B | - | - | T |
| 11/04/26 | Aalesund FK B | 3-4 (0-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 06/04/26 | Kvik Trondheim | 2-1 (2-1) | Nardo FK | - | - | T |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 20/02/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-2) | Strindheim IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Kvik Trondheim | 2-2 (1-2) | Nardo FK | - | - | H |
| 21/10/25 | Rosenborg B | 1-1 (1-0) | Kvik Trondheim | -1.25 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Kvik Trondheim | 4-0 (3-0) | Tiller | - | - | T |
| 07/10/25 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | -0.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Melhus
TBHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Melhus | 2-0 (1-0) | SK Herd | - | - | T |
| 26/06/26 | Strindheim IL | 2-1 (1-0) | Melhus | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Melhus | 1-1 (1-0) | Rosenborg B | - | - | H |
| 14/06/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Melhus | +0.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Melhus | 3-0 (0-0) | Molde B | - | - | T |
| 23/05/26 | Orkla | 0-2 (0-1) | Melhus | - | - | T |
| 14/05/26 | Spjelkavik | 0-0 (0-0) | Melhus | - | - | H |
| 09/05/26 | Melhus | 2-2 (2-1) | Nardo FK | - | - | H |
| 03/05/26 | Aalesund FK B | 2-3 (1-1) | Melhus | - | - | T |
| 28/04/26 | Melhus | 4-0 (2-0) | Kvik Trondheim | +1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Volda | 2-4 (0-2) | Melhus | - | - | T |
| 14/04/26 | Melhus | 3-3 (2-0) | Ntnui | - | - | H |
| 08/04/26 | Ranheim 2 | 1-4 (0-2) | Melhus | +0.5 | 3.75 | T |
| 16/03/26 | SK Trygg Lade | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | B |
| 09/03/26 | Melhus | 1-1 (0-0) | Stjordals Blink | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Trygg Lade | 3-0 (2-0) | Melhus | - | - | B |
| 18/10/25 | Melhus | 2-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 11/10/25 | Volda | 2-1 (2-0) | Melhus | - | - | B |
| 04/10/25 | Melhus | 1-1 (1-1) | Surnadal | - | - | H |
| 27/09/25 | Melhus | 3-2 (2-0) | Spjelkavik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
42
Sút bóng
113
Sút cầu môn
14
Tấn công
5697
Tấn công nguy hiểm
2889
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kvik Trondheim (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Melhus (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kvik Trondheim (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Melhus (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kvik Trondheim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.62 | 1.32 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.70 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.40 | 1.53 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.27 ↓ | 3.90 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.48 | 0.79 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 16.79 ↑ | 1.24 ↓ | 4.12 ↑ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.68 | 1.32 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.70 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.56 | 4.39 | 1.49 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.97 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.70 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.21 | 4.13 | 1.54 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 5.64 ↑ | 5.35 ↑ | 1.34 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.85 | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.50 | 1.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.54 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.58 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kvik Trondheim | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Melhus | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).