Kết quả bóng đá trận Kvik Halden vs Pors Grenland, 19:00 ngày 31/10/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 31/10/2026
Kvik Halden 3 Kết thúc HT 1-0 1
Pors Grenland
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 12 |
Chủ = Kvik Halden · Khách = Pors Grenland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kvik Halden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 10 (32%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Kvik Halden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 28 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 6 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 13 | 17 | 5 |
Pors Grenland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 11 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kvik Halden (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Pors Grenland (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kvik Halden | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-5-25 | |
| Sân nhà | Pors Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Porsgrunn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 | 2.70 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 ↑ | 2.85 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↑ | 2.62 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.76 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kvik Halden | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Pors Grenland | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).