Kết quả bóng đá trận Kvik Halden vs Mjondalen IF, 20:00 ngày 08/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 08/08/2026
Kvik Halden 0 Kết thúc HT 0-1 1
Mjondalen IF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kvik Halden | Phút | |
| 20' | Tobias Bjornebye | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Jonas Bruusgaard | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Kvik Halden · Khách = Mjondalen IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kvik Halden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Kvik Halden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 28 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 6 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 13 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 11 | - | - |
Mjondalen IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 30 | 21 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 7 | 19 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kvik Halden 0 (0%)Hòa 1 (50%)Mjondalen IF 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Mjondalen IF | 3-3 (2-1) | Kvik Halden | -1.25 | 3 | H |
| 24/05/17 | Mjondalen IF | 3-1 (1-0) | Kvik Halden | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kvik Halden
TBTTHTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sandvikens | 4-5 (3-3) | Kvik Halden | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Kvik Halden | 0-1 (0-1) | Traff | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Vidar | 2-4 (1-0) | Kvik Halden | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/26 | Kvik Halden | 2-1 (0-0) | Sotra | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Mjondalen IF | 3-3 (2-1) | Kvik Halden | -1.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Kvik Halden | 4-0 (2-0) | Lysekloster | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Jerv | 2-1 (2-1) | Kvik Halden | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Kvik Halden | 0-0 (0-0) | Sandvikens | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | Notodden FK | 1-1 (0-0) | Kvik Halden | - | - | H |
| 02/05/26 | Kvik Halden | 0-2 (0-0) | Brattvag | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Kvik Halden | 3-1 (0-0) | FK Arendal | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Bjarg | 1-2 (1-1) | Kvik Halden | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Kvik Halden | 1-0 (1-0) | Eik-Tonsberg | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Pors Grenland | 0-1 (0-1) | Kvik Halden | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Kjelsas | 3-0 (0-0) | Kvik Halden | -1 | 4.25 | B |
| 07/03/26 | Kvik Halden | 1-3 (0-2) | Fram Larvik | +1 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | Kvik Halden | 3-0 (0-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 19/02/26 | Kvik Halden | 0-1 (0-0) | Krakeroy IL | - | - | B |
| 14/02/26 | Jerv | 4-2 (0-1) | Kvik Halden | - | - | B |
| 08/02/26 | Kvik Halden | 2-1 (0-1) | FK Arendal | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Mjondalen IF
BTTTHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mjondalen IF | 0-1 (0-0) | Notodden FK | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Brattvag | 3-5 (0-2) | Mjondalen IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Mjondalen IF | 1-0 (1-0) | Bjarg | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Notodden FK | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | 0 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Mjondalen IF | 3-3 (2-1) | Kvik Halden | +1.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pors Grenland | 1-0 (0-0) | Mjondalen IF | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Mjondalen IF | 4-0 (2-0) | Sandvikens | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Eik-Tonsberg | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Mjondalen IF | 2-0 (1-0) | Vidar | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Traff | 2-2 (1-1) | Mjondalen IF | - | - | H |
| 25/04/26 | Sotra | 4-0 (3-0) | Mjondalen IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Mjondalen IF | 2-1 (0-0) | Lysekloster | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Jerv | 1-0 (1-0) | Mjondalen IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Mjondalen IF | 4-1 (1-0) | FK Arendal | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Mjondalen IF | 1-4 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 13/03/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Mjondalen IF | -1.25 | 3 | H |
| 20/02/26 | Mjondalen IF | 3-2 (0-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 14/02/26 | Pors Grenland | 1-0 (0-0) | Mjondalen IF | - | - | B |
| 07/02/26 | Mjondalen IF | 1-0 (0-0) | Follo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
89
Sút cầu môn
33
Tấn công
8091
Tấn công nguy hiểm
2532
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Quả ném biên
2933
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kvik Halden (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Mjondalen IF (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kvik Halden (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Mjondalen IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kvik Halden | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Consto Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kevin Nicol | |
| Khu vực | Mjondalen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.30 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.35 | 3.15 | 2.30 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.42 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.40 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.39 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.13 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 46.15 ↑ | 5.13 ↑ | 1.13 ↓ | 1.41 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.39 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.30 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.28 | 2.36 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.62 | 2.19 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.12 ↓ | 2.04 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.46 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 30.66 ↑ | 5.58 ↑ | 1.18 ↓ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.56 | 2.18 | 1.00 | 3.25 | 0.71 | 1.07 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kvik Halden | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Mjondalen IF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).