Kết quả bóng đá trận Kvant Obninsk vs Salyut-Energia Belgorod, 19:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 15/08/2026
Kvant Obninsk 1 Kết thúc HT 1-1 3
Salyut-Energia Belgorod
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kvant Obninsk | Phút | |
| Nikita Baranov 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Sergei Gaiduk | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 2 Vladislav Faskhutdinov | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 Ilya Vinnikov | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 28 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 24 |
Chủ = Kvant Obninsk · Khách = Salyut-Energia Belgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kvant Obninsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (64%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kvant Obninsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 40 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 13 | 19 | 8 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 27 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Salyut-Energia Belgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 46 | 19 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 7 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 12 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Kvant Obninsk 3 (27%)Hòa 4 (36%)Salyut-Energia Belgorod 4 (36%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (2-1) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 16/08/25 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 26/04/25 | Salyut-Energia Belgorod | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 13/10/24 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/06/24 | Salyut-Energia Belgorod | 1-1 (0-0) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 21/05/21 | Salyut-Energia Belgorod | 1-2 (1-1) | Kvant Obninsk | -2 | 3 | T |
| 19/09/20 | Kvant Obninsk | 0-0 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 02/11/19 | Kvant Obninsk | 0-3 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 09/08/19 | Salyut-Energia Belgorod | 0-1 (0-1) | Kvant Obninsk | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/19 | Kvant Obninsk | 3-1 (1-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 09/09/18 | Salyut-Energia Belgorod | 2-2 (0-2) | Kvant Obninsk | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Kvant Obninsk
BBBHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | B |
| 08/08/26 | FK Oryol | 2-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 01/08/26 | Kvant Obninsk | 1-4 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 25/07/26 | Kvant Obninsk | 2-2 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Kvant Obninsk | 3-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 27/06/26 | Strogino Moscow | 3-1 (3-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 20/06/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (1-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 30/05/26 | Avangard | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 23/05/26 | Kvant Obninsk | 0-2 (0-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 08/05/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 02/05/26 | Saturn Moscow | 3-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 25/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (2-1) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | B |
| 11/04/26 | Rodina Moskva III | 3-1 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 05/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-0 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | B |
| 28/03/26 | Zenit Penza | 2-2 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 01/11/25 | Kvant Obninsk | 2-5 (1-3) | Rodina Moskva III | - | - | B |
Thành tích gần đây — Salyut-Energia Belgorod
TTBTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 01/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 28/07/26 | Kristall MEZ Borisoglebsk | 3-0 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/07/26 | Rodina Moskva III | 1-3 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 28/06/26 | Arsenal Tula II | 0-4 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 20/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 13/06/26 | SKA Khabarovsk II | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 06/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 23/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 2-2 (1-1) | Avangard | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (2-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 18/04/26 | Saturn Moscow | 2-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 6-0 (3-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 28/03/26 | Metallurg Lipetsk | 1-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Astrakhan | 2-3 (1-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
04
Sút bóng
914
Sút cầu môn
24
Tấn công
6993
Tấn công nguy hiểm
2940
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B4T4 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kvant Obninsk (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Salyut-Energia Belgorod (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Salyut-Energia Belgorod (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kvant Obninsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 8.00 | 6.60 | 1.13 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.15 ↑ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.00 | 7.60 | 1.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.25 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 8.40 ↓ | 8.10 ↑ | 1.18 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.24 ↓ | -1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.