Kết quả bóng đá trận KV Reykjavik vs UMF Sindri Hofn, 21:00 ngày 29/08/2026
3 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 29/08/2026
KV Reykjavik 2 Kết thúc HT 1-1 2
UMF Sindri Hofn
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| KV Reykjavik | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| 85' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 24 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 16 |
Chủ = KV Reykjavik · Khách = UMF Sindri Hofn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KV Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 10 (37%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KV Reykjavik 11 (55%)Hòa 2 (10%)UMF Sindri Hofn 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-3 (2-1) | KV Reykjavik | -1.5 | 4.75 | T |
| 13/09/25 | UMF Sindri Hofn | 3-1 (1-1) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 05/07/25 | KV Reykjavik | 5-3 (4-1) | UMF Sindri Hofn | +1 | 3.75 | T |
| 13/07/24 | UMF Sindri Hofn | 1-4 (0-2) | KV Reykjavik | - | - | T |
| 12/05/24 | KV Reykjavik | 3-4 (1-3) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 03/08/23 | UMF Sindri Hofn | 3-1 (1-0) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 27/05/23 | KV Reykjavik | 2-1 (1-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 12/09/20 | KV Reykjavik | 5-1 (2-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 31/08/19 | UMF Sindri Hofn | 0-4 (0-2) | KV Reykjavik | - | - | T |
| 22/06/19 | KV Reykjavik | 3-0 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 25/08/18 | UMF Sindri Hofn | 3-1 (0-0) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 16/06/18 | KV Reykjavik | 4-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 24/03/18 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (1-1) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 02/09/17 | UMF Sindri Hofn | 4-4 (1-3) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 24/06/17 | KV Reykjavik | 2-1 (1-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 24/09/16 | KV Reykjavik | 0-2 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 16/07/16 | UMF Sindri Hofn | 6-2 (3-1) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 18/07/15 | KV Reykjavik | 3-2 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 09/05/15 | UMF Sindri Hofn | 4-3 (0-1) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 28/05/14 | UMF Sindri Hofn | 0-2 (0-1) | KV Reykjavik | - | - | T |
Thành tích gần đây — KV Reykjavik
BBBHTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KH Hlidarendi | 4-1 (1-1) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 20/08/26 | KV Reykjavik | 0-1 (0-1) | Augnablik Kopavogur | +1 | 4.25 | B |
| 15/08/26 | Tindastoll Sauda | 3-2 (2-0) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 08/08/26 | KF Fjallabyggdar | 4-4 (4-2) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 30/07/26 | KV Reykjavik | 6-3 (1-2) | Reynir Sandgerdi | -0.25 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-0) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 18/07/26 | KV Reykjavik | 2-0 (0-0) | FC Arbaer | - | - | T |
| 11/07/26 | KA Asvellir | 1-3 (1-1) | KV Reykjavik | - | - | T |
| 03/07/26 | Ymir | 2-3 (0-1) | KV Reykjavik | -0.25 | 4.25 | T |
| 27/06/26 | KV Reykjavik | 5-3 (3-1) | UMF Vidir | -1.5 | 4.25 | T |
| 20/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-3 (2-1) | KV Reykjavik | -1.5 | 4.75 | T |
| 16/06/26 | KV Reykjavik | 1-5 (0-2) | KH Hlidarendi | 0 | 4.25 | B |
| 11/06/26 | Augnablik Kopavogur | 5-3 (2-1) | KV Reykjavik | 0 | 4.5 | B |
| 06/06/26 | KV Reykjavik | 1-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 30/05/26 | KV Reykjavik | 5-3 (2-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 23/05/26 | Reynir Sandgerdi | 3-2 (1-2) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 16/05/26 | KV Reykjavik | 2-1 (2-0) | HotturHuginn | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Arbaer | 4-3 (2-1) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 02/05/26 | KV Reykjavik | 3-2 (2-2) | KA Asvellir | - | - | T |
| 25/04/26 | KV Reykjavik | 10-0 (6-0) | Kormakur | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMF Sindri Hofn
TTTTBTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | UMF Sindri Hofn | 4-1 (1-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 20/08/26 | HotturHuginn | 1-3 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 15/08/26 | UMF Sindri Hofn | 5-2 (2-0) | FC Arbaer | - | - | T |
| 11/08/26 | UMF Sindri Hofn | 3-1 (2-0) | Ymir | - | - | T |
| 08/08/26 | KA Asvellir | 2-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 25/07/26 | UMF Vidir | 0-1 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 18/07/26 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 12/07/26 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (2-3) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 04/07/26 | UMF Sindri Hofn | 0-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-3 (2-1) | KV Reykjavik | +1.5 | 4.75 | B |
| 14/06/26 | Reynir Sandgerdi | 4-1 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 11/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | H |
| 06/06/26 | FC Arbaer | 1-4 (1-2) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 30/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-3 (0-1) | KA Asvellir | - | - | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 09/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 02/05/26 | KH Hlidarendi | 6-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 11/04/26 | UMF Sindri Hofn | 1-2 (1-1) | FC Arbaer | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1325
Sút cầu môn
69
Tấn công
7672
Tấn công nguy hiểm
3341
Sút ngoài cầu môn
716
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KV Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
UMF Sindri Hofn (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KV Reykjavik (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
UMF Sindri Hofn (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KV Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 2.80 | 0.71 | 4.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.75 | 2.80 | 0.71 | 4.25 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.60 | 2.85 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 4.30 ↓ | 2.90 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 4.30 | 2.70 | 0.75 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 4.20 ↓ | 2.80 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 4.02 | 2.75 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.03 ↑ | 2.76 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 4.20 | 2.87 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 4.20 | 2.87 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.40 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.20 ↓ | 2.85 ↓ | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.33 | 3.66 | 0.79 | 4.00 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.88 ↑ | 4.56 ↑ | 2.81 ↓ | 0.96 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 4.20 | 2.85 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 4.20 | 2.85 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.42 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.89 ↑ | 4.45 ↓ | 2.88 ↓ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.79 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.40 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 ↑ | 4.33 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.00 | 2.80 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 4.00 | 2.80 | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KV Reykjavik | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| UMF Sindri Hofn | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).