Kết quả bóng đá trận Kustosija vs Mladost Zdralovi, 22:00 ngày 30/08/2026

2.HNL (Croatia) · 22:00 ngày 30/08/2026
Kustosija
1 Kết thúc HT 0-0 2
Mladost Zdralovi
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Kustosija Phút Mladost Zdralovi
15'
Domagoj Begonja 37'
43' Filip Ozobic Đá hỏng penalty
HT 0-0
El Arbi Hillel Soudani 1 - 0 57'
64'
68'
80'
85' 1 - 1
88' 1 - 2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 11 34
Bại 10 31
Ghi bàn 43 1914
Mất bàn 31 137
Điểm 47 1519

Chủ = Kustosija · Khách = Mladost Zdralovi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kustosija (25)Hiệp 1 / Cả trậnMladost Zdralovi (29)
8 (32%)Thắng/Thắng9 (31%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng6 (21%)
4 (16%)Hòa/Hòa7 (24%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (4%)Bại/Bại1 (3%)

Bảng xếp hạng

Kustosija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123113
Sân nhà100112014
Sân khách10101115
6 gần6411145--

Mladost Zdralovi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà101011110
Sân khách11002132
6 gần623185--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Kustosija 3 (38%)Hòa 4 (50%)Mladost Zdralovi 1 (13%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D329/05/26Mladost Zdralovi3-3 (3-2)Kustosija4-1--H
CRO D329/11/25Kustosija1-2 (1-1)Mladost Zdralovi2-1+0.252.25B
CRO D304/04/25Kustosija2-1 (2-1)Mladost Zdralovi2-902.5T
CRO D304/10/24Mladost Zdralovi1-1 (1-0)Kustosija7-2--H
INT CF10/08/24Kustosija2-0 (1-0)Mladost Zdralovi8-5--T
CRO D315/03/24Kustosija1-1 (0-1)Mladost Zdralovi5-502.5H
CRO D309/09/23Mladost Zdralovi0-0 (0-0)Kustosija6-1--H
INT CF08/08/20Kustosija4-1 (2-1)Mladost Zdralovi4-8--T

Thành tích gần đây — Kustosija

THTBTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO Cup25/08/26Kustosija3-1 (2-1)zilate3-3--T
CRO D222/08/26NK Dugopolje1-1 (1-0)Kustosija2-1--H
INT CF08/08/26Kustosija4-0 (0-0)Zagreb Hask---T
INT CF29/07/26Kustosija1-2 (1-0)Karlovac1-1--B
INT CF25/07/26NK Dubrava Zagreb0-1 (0-1)Kustosija4-4--T
INT CF22/07/26Kustosija4-1 (0-1)Krka5-3+0.253T
INT CF16/07/26NK Varteks Varazdin3-1 (0-0)Kustosija6-1-1.53.75B
CRO D329/05/26Mladost Zdralovi3-3 (3-2)Kustosija4-1--H
CRO D322/05/26Kustosija1-1 (1-0)NK Uljanik7-1--H
CRO D309/05/26Kustosija4-0 (2-0)DUGO SELO---T
CRO D301/05/26NK Grobnican1-4 (1-2)Kustosija2-3--T
CRO D324/04/26Kustosija2-0 (1-0)NK Lucko6-3+1.52.75T
CRO D317/04/26Kustosija0-0 (0-0)NK Uskok2-6+0.752.25H
CRO D311/04/26Bjelovar0-1 (0-0)Kustosija3-2--T
CRO D303/04/26Kustosija1-2 (1-1)HNK Segesta Sisak5-2--B
CRO D329/03/26Radnik Krizevci1-1 (0-0)Kustosija8-2+0.252.5H
CRO D320/03/26Kustosija2-0 (1-0)HNK Dakovo Croatia1-0+1.53T
CRO D314/03/26Jadran LP2-0 (2-0)Kustosija2-4--B
CRO D310/03/26Kustosija3-0 (0-0)NK Solin5-0+0.752.5T
CRO D306/03/26Kustosija3-0 (1-0)Varteks Varazdin2-4+1.52.75T

Thành tích gần đây — Mladost Zdralovi

HTBHTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D221/08/26Mladost Zdralovi1-1 (1-1)HNK Vukovar 914-302.5H
INT CF14/08/26Varteks Varazdin0-2 (0-2)Mladost Zdralovi---T
INT CF08/08/26HNK Cibalia1-0 (0-0)Mladost Zdralovi---B
INT CF01/08/26Mladost Zdralovi1-1 (0-0)NK Dubrava Zagreb3-2--H
INT CF28/07/26Mladost Zdralovi2-0 (1-0)Inter Zapresic---T
INT CF25/07/26Mladost Zdralovi2-2 (0-2)Trnje4-2--H
INT CF18/07/26Mladost Zdralovi3-1 (0-0)NK Jarun---T
CRO D329/05/26Mladost Zdralovi3-3 (3-2)Kustosija4-1--H
CRO D323/05/26NK Uskok2-3 (0-2)Mladost Zdralovi---T
CRO D315/05/26Mladost Zdralovi2-1 (1-0)Bjelovar3-2+12.5T
CRO D309/05/26HNK Segesta Sisak0-1 (0-0)Mladost Zdralovi7-1--T
CRO D301/05/26Mladost Zdralovi3-1 (2-0)Radnik Krizevci4-1+0.52.5T
CRO D317/04/26Mladost Zdralovi0-0 (0-0)Jadran LP5-5+0.52.25H
CRO D311/04/26Varteks Varazdin0-2 (0-2)Mladost Zdralovi4-4--T
CRO D303/04/26Mladost Zdralovi2-2 (2-1)Hrvatski dragovoljac2-1+1.753H
CRO D328/03/26NK Solin3-1 (2-0)Mladost Zdralovi3-6--B
CRO D321/03/26NK Lucko2-2 (1-1)Mladost Zdralovi8-5--H
CRO D314/03/26NK Uljanik1-0 (0-0)Mladost Zdralovi1-1--B
CRO D327/02/26Mladost Zdralovi0-0 (0-0)DUGO SELO6-2--H
CRO D321/02/26NK Grobnican2-3 (2-2)Mladost Zdralovi4-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
84
99
Tấn công nguy hiểm
45
50
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
17
21
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
2
0
Quả ném biên
27
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kustosija (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Mladost Zdralovi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mladost Zdralovi (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KustosijaMladost Zdralovi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KustosijaMladost Zdralovi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
24
Thắng 1
58
Hòa
22
Thua 1
21
Thua 2+
KustosijaMladost Zdralovi

Thông tin đội bóng

Kustosija Thông tin Mladost Zdralovi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.303.800.882.250.880.910.500.86
Live2.04 ↑3.20 ↓3.40 ↓0.93 ↑2.250.89 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
Mansion88Sớm2.073.302.990.802.251.020.810.251.03
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
InterwettenSớm1.903.253.751.102.500.60---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.843.103.550.812.250.79---
Live1.12 ↓5.53 ↑55.41 ↑1.64 ↑1.500.40 ↓---
12betSớm1.953.303.350.802.251.020.810.251.03
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
SbobetSớm2.093.003.210.972.250.851.090.500.75
Live65.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓2.94 ↑3.500.20 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm1.913.203.810.882.250.880.910.500.87
Live5.90 ↑1.25 ↓6.60 ↑2.17 ↑2.500.28 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm1.853.253.601.102.500.65---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.833.153.700.772.250.750.780.500.74
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.173.010.992.500.780.910.250.85
Live7.38 ↑1.17 ↓8.30 ↑2.79 ↑2.500.26 ↓0.68 ↓0.001.12 ↑
1xBetSớm1.893.303.851.092.500.630.370.001.70
Live41.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓0.76 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm1.853.253.750.902.250.900.930.500.88
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.052.903.301.202.500.57---
Live67.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓2.90 ↑3.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.