Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Mashal Muborak, 20:30 ngày 09/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:30 ngày 09/10/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon 3 Kết thúc HT 1-0 0
Mashal Muborak
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Gadoev S. (Kiến tạo: Mukhammadanas Khasanov) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 10 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 23 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Mashal Muborak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 17 (59%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
Đội hình
Kuruvchi Kokand Qoqon
Mashal Muborak
5Yakubov J.6Salimov A.7Sidikov J.8Shota Gvazava10Gadoev S.13Rahimjon Davronov15Zafar Khakimov19Akramov S.21Gulyamov G.71Elbek Yulchiev99Khasanov M.2Akramov Z.5Komilzhon Tozhidinov8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov11Makhmud Jurabaev19Tokhirbek Tukhtasinov28Ismoilov E.35Doston Tukhtaboev67Abdirakhimov O.70Azizbek Choriyev88Rakhimov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Yakubov J.
- 6Salimov A.
- 7Sidikov J.
- 8Shota Gvazava
- 10Gadoev S.⚽ Ghi bàn 16'
- 13Rahimjon Davronov
- 15Zafar Khakimov
- 19Akramov S.
- 21Gulyamov G.
- 71Elbek Yulchiev
- 99Khasanov M.🎯 Kiến tạo 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
61
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Mashal Muborak (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Shipilov | HLV | Igor Surov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 4.80 | 9.70 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.25 ↓ | 7.70 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.60 | 9.10 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 10.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.65 | 7.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 170.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.65 | 7.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 166.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.85 | 8.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.27 | 7.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 85.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.10 | 7.50 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 114.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.43 | 7.80 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.13 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 40.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Kokand Qoqon | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mashal Muborak | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).