Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Dinamo Samarqand, 20:00 ngày 05/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 05/09/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon 1 Kết thúc HT 1-0 1
Dinamo Samarqand
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | Stanojevic M. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 19 |
Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Dinamo Samarqand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Shipilov | HLV | Vadim Abramov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.45 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 2.90 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.67 ↓ | 2.78 ↑ | 1.20 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.10 ↓ | 3.30 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 2.90 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.67 ↓ | 2.78 ↑ | 1.20 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.30 | 2.38 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.15 ↓ | 2.68 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.20 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.65 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.28 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.09 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 5.86 ↑ | 1.36 ↓ | 5.81 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Dinamo Samarqand | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).