Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Buxoro FK, 21:00 ngày 24/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 24/08/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
1 Kết thúc HT 0-0 1
Buxoro FK
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Kuruvchi Kokand Qoqon Phút Buxoro FK
HT 0-0
48' Sardor Kulmatov
48' Sardor Kulmatov
Javokhir Sidikov 1 - 0 49'
Sidikov J. 2 - 0 49'
▲ Shohruh Gadoev ▼ Mukhammadanas Khasanov69'
▲ Shakhzod Akromov ▼ Zafar Khakimov69'
73' ▲ Asilbek Kayumov ▼ Vladimir Rodic
73' ▲ Nika Kacharava ▼ Kuvondyk Ruzyev
▲ Ikboldzhon Malikdzhonov ▼ Yegor Kondratyuk77'
83' ▲ Asad Joraboev ▼ Temur Mamasidikov
▲ Javokhir Khusanov ▼ Javokhir Sidikov84'
▲ Toma Tabatadze ▼ Sylvanus Nimely84'
Ibrahim Yuldashev 86'
88' Sardor Kulmatov
Javokhir Khusanov 90'
Javokhir Khusanov 90'
90+2' 2 - 1 Shakhzod Ubaydullaev
90+4' ▲ Anvar Juraev ▼ Shakhzod Ubaydullaev
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 21 32
Bại 01 44
Ghi bàn 37 1016
Mất bàn 25 1216
Điểm 54 1214

Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Buxoro FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kuruvchi Kokand Qoqon (33)Hiệp 1 / Cả trậnBuxoro FK (31)
8 (24%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (18%)Hòa/Hòa5 (16%)
5 (15%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (21%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Kuruvchi Kokand Qoqon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1947817261914
Sân nhà93339111213
Sân khách10145815713
6 gần621369--

Buxoro FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452820344
Sân nhà10811186252
Sân khách92341014912
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kuruvchi Kokand Qoqon 6 (30%)Hòa 4 (20%)Buxoro FK 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11-0.252B
UZB D121/08/25Buxoro FK1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-4-0.752.25B
UZB D112/04/25Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Buxoro FK5-602T
UZB D118/10/24Buxoro FK0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-3-12.5T
UZB D115/08/24Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)Buxoro FK4-1--B
UZB D124/05/24Buxoro FK0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7--H
UZB D119/03/24Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)Buxoro FK4-4+0.252.25B
UZB D111/09/20Buxoro FK2-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon2-5+13H
UZB D128/02/20Kuruvchi Kokand Qoqon3-0 (1-0)Buxoro FK5-2+0.252.25T
UZB D130/10/19Buxoro FK0-1 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon9-4-0.252.25T
Uzbekistan Cup07/07/19Kuruvchi Kokand Qoqon6-1 (4-0)Buxoro FK5-1+0.753.25T
UZB D114/04/19Kuruvchi Kokand Qoqon1-3 (0-2)Buxoro FK7-4+0.252.25B
UZB D122/05/18Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (1-2)Buxoro FK10-3+0.52B
UZB D103/03/18Buxoro FK1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon9-2-0.752.75B
INT CF23/01/18Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (0-2)Buxoro FK5-6--B
UZB D104/11/17Buxoro FK2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon3-4--H
UZB D126/05/17Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (2-0)Buxoro FK-+0.752.25T
UZB D119/08/16Buxoro FK3-1 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon--1.252.5B
UzbC28/07/16Buxoro FK2-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon--0.752.5B
UzbC05/07/16Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-1)Buxoro FK7-1-0.752.75H

Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon

TTHBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D120/08/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon7-302.25T
UZB D115/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (2-0)Lokomotiv Tashkent2-2-0.252.25T
UZB D108/08/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-7-0.752.25H
UZB D103/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-0)Termez Surkhon8-0+0.252.25B
UZB D129/07/26Dinamo Samarqand3-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7-0.52.5B
UZB D122/07/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-4 (0-0)OTMK Olmaliq6-502.25B
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1+0.52B
UzbC20/05/26Metallurg Bekobod0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.252.25T
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1-1.52.75B
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202B
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1-0.52.25H
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7-0.252.25H
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7-0.252T
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2-0.752H
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6-0.52.25B

Thành tích gần đây — Buxoro FK

TTHTBTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/08/26Buxoro FK4-1 (1-1)Neftchi Fargona3-5-0.752.5T
UZB D113/08/26Buxoro FK2-0 (1-0)OTMK Olmaliq7-802.5T
UZB D106/08/26Pakhtakor2-2 (2-0)Buxoro FK6-4-12.5H
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2-0.252.25T
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2-0.52.25B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6+0.52.25T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3-1.52.5B
UzbC26/05/26Gulistan4-1 (2-1)Buxoro FK2-5--B
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Buxoro University1-2 (1-0)Buxoro FK---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6+0.252.5T
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3+0.52T
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6-12.5B
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8-0.52.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4-0.52H
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10+0.252T
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5-0.252T
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4+0.52H
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3-0.752.25T

Đội hình

Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK
13Rahimjon Davronov5Jasur Yakubov6Alisher Salimov14Ibrahim Yuldashev15Zafar Khakimov44Andro Giorgadze7CJavokhir Sidikov21Gulom Gulyamov69Yegor Kondratyuk99Mukhammadanas Khasanov11Sylvanus Nimely12Umid Khamroev5CSardor Kulmatov7Khurshidbek Mukhtarov42Kirill Todorov97Shakhboz Djurabekov6Ravshan Khayrullaev21Kuvondyk Ruzyev11Temur Mamasidikov25Sherzod Esanov78Vladimir Rodic10Shakhzod Ubaydullaev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
4
3
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
48
58
Tấn công nguy hiểm
52
43
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kuruvchi Kokand Qoqon (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Buxoro FK (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (72%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
68
1 Bàn
56
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
813
B.thắng H1
814
B.thắng H2
Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
01
T/H
01
T/B
13
H/T
51
H/H
42
H/B
01
B/T
11
B/H
42
B/B
Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
56
Thắng 1
64
Hòa
63
Thua 1
23
Thua 2+
Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK

Thông tin đội bóng

Kuruvchi Kokand Qoqon Thông tin Buxoro FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrey Shipilov HLV Aleksandr Khomyakov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.002.800.962.250.810.750.001.03
Live1.02 ↓16.00 ↑185.00 ↑4.90 ↑1.500.01 ↓0.40 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.453.102.750.942.250.850.770.001.04
Live11.50 ↑1.05 ↓18.00 ↑1.16 ↑1.500.69 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm2.283.102.780.902.250.860.700.001.06
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm2.503.052.651.052.500.65---
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm2.392.952.500.792.250.81---
Live1.03 ↓13.92 ↑100.00 ↑3.66 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm2.283.102.780.902.250.860.700.001.06
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm2.373.202.730.952.250.810.750.001.01
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.54 ↑1.500.06 ↓0.18 ↓0.003.12 ↑
SbobetSớm2.332.942.680.952.250.850.770.001.05
Live1.04 ↓6.60 ↑170.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.563.062.630.882.250.880.840.000.94
Live1.01 ↓6.75 ↑32.00 ↑5.25 ↑1.500.05 ↓4.30 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.403.002.751.202.500.61---
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.002.600.762.250.760.710.000.81
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.74 ↑2.750.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.462.932.860.922.250.830.750.001.04
Live1.19 ↓5.39 ↑30.92 ↑3.02 ↑1.500.24 ↓0.39 ↓0.001.94 ↑
BwinSớm2.402.952.701.152.500.60---
Live26.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑0.93 ↓1.500.68 ↑---
1xBetSớm2.573.192.731.132.500.670.820.000.92
Live21.00 ↑1.02 ↓18.20 ↑4.93 ↑1.500.10 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
SNAISớm2.453.002.75------
Live2.35 ↓3.002.90 ↑------
Bet 365Sớm2.453.102.600.982.250.830.780.001.03
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.80 ↓2.001.00 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.402.752.801.152.500.600.720.001.01
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑18.00 ↑2.500.01 ↓1.00 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kuruvchi Kokand Qoqon0111
Buxoro FK0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).