Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Termez Surkhon, 20:00 ngày 04/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 04/09/2026
Kuruvchi Bunyodkor 0 Kết thúc HT 0-0 1
Termez Surkhon
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 13
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Bunyodkor | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | Diyor Ramazonov | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 24 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 12 |
Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Termez Surkhon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Bunyodkor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 15 (43%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 1 | 12 | 20 | 31 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 15 | 6 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | 13 | 7 |
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
Đội hình
Kuruvchi Bunyodkor
Termez Surkhon
1Abduldzalilov A.3Rakhmanov S.27Anvarov I.44Bekmurodov A.45Tursunmahammadov S.10Turakulov A.14Shakhzod Nematzhonov21Nosirzhon Abdusalomov39Fakhriddin Mukhammadov88Annamatov M.11Sardor Abdunabiev25Boymurodov O.6Shamsiev B.7Tursunov D.66Shaydulov B.8Sherbutaev K.15Diyor Ramazonov11Richard Friday17Sarvar Abduhamidov18Bekhruz Uktamov19Farruhjon Qodirov21Dzebniauri T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 3241
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Thẻ vàng
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Bunyodkor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyas Zeytullaev | HLV | Stanislav Kudryashov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.20 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.15 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.15 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.84 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.28 | 2.56 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 49.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.26 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Bunyodkor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Termez Surkhon | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).