Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Sogdiana Jizak, 21:00 ngày 16/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 16/10/2026
Kuruvchi Bunyodkor 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sogdiana Jizak
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Bunyodkor | Phút | |
| 18' | ||
| Pletnev D. | 18' | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Samandarzhon Mavlonkulov | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 Samandarzhon Mavlonkulov | |
| 29' | ⚽ 1 - 3 | |
| ▲ Bukrin I. ▼ | 32' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Boltaboev J. ▼ | |
| ▲ Anvarov I. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Ikromov A. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Matija Krivokapic ▼ | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Abdurashidov A. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Oybek Nurmatov ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 20 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 14 |
Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Sogdiana Jizak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Bunyodkor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 15 (42%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 1 | 12 | 20 | 31 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 15 | 6 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | 13 | 7 |
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 39 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 19 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 20 | 11 | 10 |
Đội hình
Kuruvchi Bunyodkor
Sogdiana Jizak
1Abduldzalilov A.3Rakhmanov S.13Khakimov M.18Narimonjon Akhmadjonov45Tursunmahammadov S.66Azizbek Tulkinbekov8Pletnev D.10Turakulov A.14Shakhzod Nematzhonov21Nosirzhon Abdusalomov11Sardor Abdunabiev27Mitrovic M.2Dzhuraboev Z.3Kobilov I.4Bekhruz Dzhumatov13Ivanovic F.10Kakhramonov J.17Ollabergan Karimov32Soyibov N.9Zajmovic D.14Doriev L.28Samandarzhon Mavlonkulov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
1310
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Bunyodkor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyas Zeytullaev | HLV | Ivan Boskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.38 | 2.14 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.32 ↓ | 1.84 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.22 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.07 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 1.11 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.55 ↑ | 1.80 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.07 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 1.11 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.16 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 1.01 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.40 | 2.26 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.89 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Bunyodkor | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sogdiana Jizak | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).