Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs OTMK Olmaliq, 21:30 ngày 08/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:30 ngày 08/08/2026
Kuruvchi Bunyodkor
2 Kết thúc HT 1-3 3
OTMK Olmaliq
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Kuruvchi Bunyodkor Phút OTMK Olmaliq
Dmitri Pletnev 1 - 0 26'
30' 1 - 1
33' 1 - 2 Siavash Haghnazari
39' 1 - 3 Nodir Abdurazzakov
42' 1 - 4 Aziz Holmurodov
HT 1-3
▲ Islom Anvarov ▼ Sardor Abdunabiev46'
46' ▲ Abror Karimov ▼ Avazbek Ulmasaliev
Nosirzhon Abdusalomov(Assists:Shakhzod Nematzhonov) (Kiến tạo: Shakhzod Nematzhonov) 2 - 4 47'
54' Aziz Holmurodov
▲ Abdulfayz Bobomurodov ▼ Shakhzod Nematzhonov66'
73' ▲ Urosh Koyich ▼ Aziz Holmurodov
73' ▲ Ivan Pesic ▼ Asad Sobirzhonov
83' ▲ Hazrat Tursunkulov ▼ Nodir Abdurazzakov
▲ Muhammadali Adhamov ▼ Azizbek Tulkinbekov84'
▲ Abdulqodir Mirfayziyev ▼ Muzaffar Olimzhonov86'
90+1' ▲ Abubakrrizo Turdialiev ▼ Siavash Haghnazari
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 16
Hòa 01 01
Bại 31 93
Ghi bàn 11 1116
Mất bàn 61 2112
Điểm 04 319

Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = OTMK Olmaliq

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (34)Hiệp 1 / Cả trậnOTMK Olmaliq (36)
7 (21%)Thắng/Thắng8 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (15%)Hòa/Thắng9 (25%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (8%)
4 (12%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
14 (41%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Kuruvchi Bunyodkor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19611220311915
Sân nhà9207915615
Sân khách104151116137
6 gần620478--

OTMK Olmaliq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562725296
Sân nhà933311111211
Sân khách105231614174
6 gần6501159--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kuruvchi Bunyodkor 5 (25%)Hòa 4 (20%)OTMK Olmaliq 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2-0.52.5T
UZB D119/09/25OTMK Olmaliq5-1 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-4-0.752.5B
UZB D128/04/25Kuruvchi Bunyodkor1-0 (1-0)OTMK Olmaliq4-402.25T
UZB D127/08/24Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)OTMK Olmaliq5-6-0.52.25B
UZB D129/03/24OTMK Olmaliq1-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor5-2-0.52.5B
UZB D106/08/23Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-0)OTMK Olmaliq5-4-0.252.25H
UZB D113/03/23OTMK Olmaliq2-3 (0-1)Kuruvchi Bunyodkor8-0-0.752.5T
UZB D119/10/22Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-602B
UZB D116/05/22OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor8-6-0.52.25H
UZB D102/10/21Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-0)OTMK Olmaliq2-5+0.252H
UZB D114/05/21OTMK Olmaliq3-1 (0-1)Kuruvchi Bunyodkor3-5-0.252.25B
UZB D122/09/20Kuruvchi Bunyodkor2-3 (1-1)OTMK Olmaliq12-3+0.252.25B
UZB D113/03/20OTMK Olmaliq2-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor2-7+0.252.25B
UZB D118/10/19Kuruvchi Bunyodkor0-2 (0-2)OTMK Olmaliq6-3+0.752.25B
UzbC26/09/19OTMK Olmaliq3-1 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-6--B
Uzbekistan Cup05/07/19OTMK Olmaliq4-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor3-3+0.252.75B
UZB D120/04/19OTMK Olmaliq0-1 (0-1)Kuruvchi Bunyodkor7-5+0.52.25T
UzbC28/09/18Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-0)OTMK Olmaliq8-5+1.252.5B
UZB D115/05/18OTMK Olmaliq1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor9-6+0.52.25T
UZB D103/03/18Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-5--H

Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor

BBBBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D102/08/26Qizilqum Zarafshon3-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor-02B
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8-0.752.75B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6-0.52.25B
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6-0.252.25B
UzbC24/05/26Kuruvchi Bunyodkor4-0 (3-0)Jayxun5-3--T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---T
UzbC11/05/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Qiziriq Football Club2-2--T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.252.25B
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7-0.52.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2+0.252.25B
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3-0.252.5T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9-0.752.25B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.52.25T
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7+0.252T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4+0.252.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2-0.52.5T
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
INT CF17/02/26Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-1)Gagra Tbilisi---H

Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq

BTTTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/08/26OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Nasaf Qarshi9-4+0.252.5B
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1+1.252.75T
UZB D122/07/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-4 (0-0)OTMK Olmaliq6-502.25T
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7-0.752.25T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5+12.75T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--T
UzbC10/05/26OTMK Olmaliq3-3 (2-0)Metallurg Bekobod7-7--H
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8-0.752.25H
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7+0.252.25T
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5-0.252.5H
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8+0.52.25T
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2-0.252.25T
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9+0.252.25H
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7-12.5B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4+0.252.25T
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3+0.252.5H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1+0.252.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2+0.52.5B
INT CF17/02/26OTMK Olmaliq0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi---B
INT CF14/02/26Terek Grozny3-2 (2-1)OTMK Olmaliq6-5--B

Đội hình

Kuruvchi BunyodkorOTMK Olmaliq
1CAbdumavlon Abduljalilov3Sardor Rakhmanov13Mukhammad Khakimov17Muzaffar Olimzhonov45Shamsiddin Tursunmahammadov10Amir Turakulov8Dmitri Pletnev11Sardor Abdunabiev21Nosirzhon Abdusalomov66Azizbek Tulkinbekov14Shakhzod Nematzhonov35Javohir Ilyosov3Shakhzod Toirov6Avazbek Ulmasaliev7Dilshod Akhmadaliev22Saidafzalkhon Akhrorov5CGiorgi Papava28Arihiro Sentoku88Siavash Haghnazari9Aziz Holmurodov10Asad Sobirzhonov17Nodir Abdurazzakov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
97
125
Tấn công nguy hiểm
42
71
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kuruvchi Bunyodkor (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

OTMK Olmaliq (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
54
1 Bàn
35
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
78
B.thắng H1
716
B.thắng H2
Kuruvchi BunyodkorOTMK Olmaliq

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
34
H/T
11
H/H
32
H/B
11
B/T
02
B/H
52
B/B
Kuruvchi BunyodkorOTMK Olmaliq

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
68
Thắng 1
35
Hòa
55
Thua 1
31
Thua 2+
Kuruvchi BunyodkorOTMK Olmaliq

Thông tin đội bóng

Kuruvchi Bunyodkor Thông tin OTMK Olmaliq
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ilyas Zeytullaev HLV Mirdzhalol Kasymov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.302.250.782.500.890.80-0.251.00
Live3.40 ↑3.50 ↑1.96 ↓0.76 ↓2.500.91 ↑1.02 ↑-0.250.78 ↓
VcbetSớm2.903.402.200.842.500.960.83-0.250.96
Live3.25 ↑3.402.05 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑1.01 ↑-0.250.79 ↓
Mansion88Sớm3.353.401.880.752.500.990.92-0.250.82
Live3.353.401.880.73 ↓2.501.01 ↑1.04 ↑-0.250.70 ↓
InterwettenSớm3.053.202.200.752.500.90---
Live3.25 ↑3.30 ↑2.05 ↓0.752.500.90---
10BETSớm2.853.152.100.762.500.88---
Live3.10 ↑3.25 ↑1.96 ↓0.90 ↑2.750.75 ↓---
12betSớm3.353.401.880.752.500.990.92-0.250.82
Live3.353.401.880.73 ↓2.501.01 ↑1.04 ↑-0.250.70 ↓
WewbetSớm2.903.342.190.832.500.970.88-0.250.94
Live3.15 ↑3.39 ↑2.06 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑1.00 ↑-0.250.82 ↓
LadbrokesSớm3.103.302.000.752.500.95---
Live3.103.302.000.752.500.95---
18BetSớm2.903.252.100.732.500.830.78-0.250.78
Live3.20 ↑3.35 ↑2.00 ↓0.71 ↓2.500.90 ↑0.75 ↓-0.500.86 ↑
PinnacleSớm3.083.382.190.812.501.010.90-0.250.92
Live3.30 ↑3.52 ↑2.04 ↓0.812.501.011.04 ↑-0.250.79 ↓
BwinSớm3.103.302.000.732.500.95---
Live3.103.302.000.732.500.95---
1xBetSớm3.053.422.230.822.500.921.190.000.63
Live3.60 ↑3.73 ↑1.91 ↓0.79 ↓2.500.96 ↑0.97 ↓-0.250.78 ↑
William HillSớm2.883.102.200.802.500.850.77-0.250.94
Live2.883.102.200.802.500.850.75 ↓-0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kuruvchi Bunyodkor-1/4001
OTMK Olmaliq+1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).