Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Lokomotiv Tashkent, 20:30 ngày 15/09/2026
Cúp Uzbekistan · 20:30 ngày 15/09/2026
Kuruvchi Bunyodkor 0 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Tashkent
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Bunyodkor | Phút | |
| 29' | ||
| Turakulov A. | 29' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Yakhshiboyev J. | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Jasur Yaxshiboyev | |
| 32' | ||
| Bobomurodov A. | 32' | |
| 41' | ||
| 41' | Yuldashev A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 19 |
Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Lokomotiv Tashkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Bunyodkor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 15 (43%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
96
Việt vị
11
Quả ném biên
1015
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Bunyodkor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyas Zeytullaev | HLV | Mirko Jelicic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.70 | 1.50 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 133.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.45 | 1.61 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.05 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.45 | 1.61 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.40 | 1.68 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.61 | 0.88 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 32.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.00 | 2.02 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Bunyodkor | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Lokomotiv Tashkent | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).