Kết quả bóng đá trận KuPS (Youth) vs SalPa, 18:00 ngày 29/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 18:00 ngày 29/08/2026
KuPS (Youth) 1 Kết thúc HT 0-0 3
SalPa
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| KuPS (Youth) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Yu Miyazaki | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Olli Jakonen | |
| Joni Kivijarvi 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 74' | Yao K. | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Joshue Ndakala | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 4 Shotaro Kadowaki | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 17 |
Chủ = KuPS (Youth) · Khách = SalPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPS (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
KuPS (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 37 | 51 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 21 | 8 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 19 | 30 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 11 | - | - |
SalPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 41 | 35 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 27 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 19 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KuPS (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)SalPa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | SalPa | 4-3 (3-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — KuPS (Youth)
THBBHHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KPV | 2-4 (2-0) | KuPS (Youth) | 0 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | KuPS (Youth) | 2-2 (1-2) | PK Keski Uusimaa | -0.25 | 3.5 | H |
| 11/08/26 | RoPS Rovaniemi | 2-1 (1-0) | KuPS (Youth) | -1.5 | 4 | B |
| 07/08/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Inter Turku II | +0.25 | 4 | B |
| 30/07/26 | Jazz Pori | 2-2 (0-2) | KuPS (Youth) | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | KuPS (Youth) | 2-2 (1-0) | Vantaa | -1 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | TPV Tampere | 3-1 (1-1) | KuPS (Youth) | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Jyvaskyla JK | 4-4 (2-2) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KuPS (Youth) | 2-3 (0-2) | Tampere United | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | OLS Oulu | 2-2 (2-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | SalPa | 4-3 (3-1) | KuPS (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 05/06/26 | KuPS (Youth) | 4-1 (1-1) | KPV | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | PK Keski Uusimaa | 3-0 (2-0) | KuPS (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | RoPS Rovaniemi | -1 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Inter Turku II | 4-2 (2-0) | KuPS (Youth) | -1 | 4 | B |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-1) | Jazz Pori | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Vantaa | 0-0 (0-0) | KuPS (Youth) | -1.75 | 3.75 | H |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | +0.25 | 4 | T |
| 24/04/26 | KuPS (Youth) | 3-0 (1-0) | TPV Tampere | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — SalPa
TBHTBBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SalPa | 4-1 (2-1) | OLS Oulu | +0.25 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | SalPa | 0-2 (0-1) | Jazz Pori | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | TPV Tampere | 1-1 (1-0) | SalPa | +0.75 | 3.5 | H |
| 05/08/26 | SalPa | 2-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | KPV | 3-0 (2-0) | SalPa | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | SalPa | 0-1 (0-0) | PK Keski Uusimaa | +0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Inter Turku II | 1-2 (1-1) | SalPa | +1 | 4 | T |
| 10/07/26 | Tampere United | 0-1 (0-0) | SalPa | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | SalPa | 2-2 (2-1) | Vantaa | +0.25 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | RoPS Rovaniemi | 2-2 (1-1) | SalPa | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | SalPa | 4-3 (3-1) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | OLS Oulu | 5-0 (2-0) | SalPa | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Jazz Pori | 1-2 (0-0) | SalPa | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | SalPa | 4-2 (3-1) | TPV Tampere | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-1) | SalPa | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | SalPa | 6-0 (4-0) | KPV | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | PK Keski Uusimaa | 2-0 (1-0) | SalPa | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | SalPa | 2-3 (0-1) | Inter Turku II | +1.5 | 4 | B |
| 18/04/26 | Vantaa | 1-1 (0-1) | SalPa | +0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
02
Sút bóng
56
Sút cầu môn
25
Tấn công
6877
Tấn công nguy hiểm
2740
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
216
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
516
Việt vị
15
Quả ném biên
1815
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPS (Youth) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
SalPa (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPS (Youth) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
SalPa (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPS (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilkka Virtanen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.78 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.75 | 0.93 | 3.75 | 0.85 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.74 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 1.01 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.95 | 2.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.97 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.33 ↓ | 5.03 ↑ | 1.73 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.74 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 1.01 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.22 ↓ | 5.70 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 4.30 | 1.77 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.86 | 1.74 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 4.19 | 1.80 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.33 ↓ | 5.55 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.95 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.68 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.84 | 1.88 | 0.88 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 9.04 ↑ | 1.25 ↓ | 6.18 ↑ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.88 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.23 ↓ | 5.75 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.95 | 2.01 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 1.29 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPS (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| SalPa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).